Bibiani Gold Stars
Ghana
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Bibiani Gold Stars đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Bibiani Gold Stars
Sân nhà của Bibiani Gold Stars, đội bóng Ghana, là Bibiani Park. Bibiani Park có 7.000 chỗ ngồi.
Bibiani Gold Stars xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Bibiani Gold Stars có 7 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Bibiani Gold Stars thi đấu thế nào gần đây?
Bibiani Gold Stars khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Basake Holy Stars 2-0, hoà Vision 0-0 và thua Port City 0-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Vị trí Bibiani Gold Stars so với phần còn lại của bảng
Bibiani Gold Stars đang hơn Young Apostles 1 điểm. Cách biệt với Medeama là 7 điểm.
Bibiani Gold Stars chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bibiani Gold Stars thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khi xa nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Bibiani Gold Stars
Bibiani Gold Stars ghi 6 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm.
Bibiani Gold Stars gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Bibiani Gold Stars làm khách của Debibi United lúc 22h30 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Debibi United là 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 17 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Almasry | Thủ môn | |
| 3 | S. Acheampong | Hậu vệ | |
| 4 | Prince Agyemang | Tiền đạo | Ghana |
| 4 | P. Dogbe | Tiền vệ | |
| 5 | G. Anaba | Hậu vệ | |
| 6 | E. Kyei | Tiền vệ | |
| 8 | A. Wixted | Tiền vệ | |
| 9 | R. Sanou | Tiền đạo | |
| 10 | Michael Nkoah | Hậu vệ | |
| 10 | Samuel Attah Kumi | Tiền đạo | Ghana |
| 11 | F. Agyei | Tiền vệ | |
| 12 | N. Gleeson | Tiền đạo | |
| 13 | Yaw Dankwah | Hậu vệ | Ghana |
| 14 | E. Ankrah | Hậu vệ | |
| 15 | R. Ibrahim | Tiền vệ | |
| 17 | J. Arthur | Tiền đạo | |
| 18 | B. Hery | Hậu vệ | |
| 19 | K. R. Amon | Tiền vệ | |
| 21 | Vincent Attingah | Hậu vệ | Ghana |
| 21 | E. Adomako | Tiền đạo | |
| 22 | E. Kussi | Thủ môn | |
| 23 | E. Agyemang | Hậu vệ | |
| 24 | S. McHale | Tiền vệ | |
| 25 | Y. Haqq | Hậu vệ | |
| 25 | Bortey Acquaye | Hậu vệ | |
| 26 | M. Haris | Hậu vệ | |
| 30 | B. Kesse | Tiền đạo | |
| 33 | Kwame Opoku | Tiền đạo | Ghana |
| 34 | E. Addy | Tiền vệ | |
| 40 | B. Baah | Tiền vệ | |
| 44 | K. Oppong | Hậu vệ | |
| 76 | J. Annobil Joy | Thủ môn |