BFC Preussen
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
BFC Preussen đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu BFC Preussen
BFC Preussen là một đội bóng Đức. Sức chứa của Preußenstadion là 3.000 chỗ.
BFC Preussen trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên BFC Preussen ở vị trí thứ 13. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 5 hoà và 5 thua.
Phong độ gần đây của BFC Preussen
Gần đây BFC Preussen hoà Hertha BSC II 1-1 trên sân nhà và thua Hallescher FC 2-3. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 7 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của BFC Preussen
BFC Preussen đang hơn Hertha BSC II 1 điểm. Đội đầu bảng Chemnitzer FC đang hơn 18 điểm. Magdeburg II đang hơn đội 2 điểm.
BFC Preussen chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà BFC Preussen thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của BFC Preussen
Số bàn thua của BFC Preussen dừng ở 18 sau 12 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11.
Đối thủ kế tiếp của BFC Preussen
Ngày 17/10/2026, BFC Preussen tiếp Altglienicke, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Altglienicke có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Dem | Tiền vệ | Đức |
| - | Gobé Gouano | Tiền đạo | Pháp |
| - | Charmaine Häusl | Hậu vệ | Đức |
| - | Ben Meyer | Hậu vệ | Đức |
| - | Ole Hoch | Tiền vệ | Đức |
| - | Oliver Maric | Tiền vệ | Đức |
| - | Phil Butendeich | Tiền vệ | Đức |
| - | Karl Albers | Thủ môn | Đức |
| - | Reda Ouakil | Hậu vệ | Đức |
| - | Jerome Kortebusch | Hậu vệ | Đức |
| - | Rron Breca Hasani | Tiền đạo | Đức |
| - | Adrian Kireski | Hậu vệ | Đức |
| - | Chadi Ramadan | Hậu vệ | Đức |
| 1 | Steffen Westphal | Thủ môn | Đức |
| 4 | Philip Fontein | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Niklas Brandt | Tiền vệ | Đức |
| 13 | Shean Mensah | Tiền đạo | Ghana |
| 21 | Alexander Dikarev | Hậu vệ | Đức |