BFC Dynamo
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
BFC Dynamo đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 24 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của BFC Dynamo
BFC Dynamo đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 24 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Đội có 7 thắng, 3 hoà và 2 thua.
BFC Dynamo đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, BFC Dynamo nằm giữa Hallescher FC và FC Carl Zeiss Jena. Cách biệt với Chemnitzer FC là 5 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của BFC Dynamo
Trận gần nhất, BFC Dynamo thắng Altglienicke 1-0 trên sân khách. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3.
Khác biệt sân bãi của BFC Dynamo
Thành tích hai sân của BFC Dynamo là 5 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng BFC Dynamo
BFC Dynamo là một đội bóng Đức. Người hâm mộ quen gọi đội là DYN. Sức chứa của Sportforum Hohenschönhausen là 12.400 chỗ.
BFC Dynamo ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ BFC Dynamo đứng thứ 4, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9.
Đối thủ kế tiếp của BFC Dynamo
Theo giờ Việt Nam, BFC Dynamo tiếp Chemnitzer FC lúc 19h00 ngày 18/10/2026. Chemnitzer FC có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất. Chemnitzer FC hiện đứng đầu với 29 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | John Liebelt | Tiền vệ | Đức |
| 4 | Amiro Amadou | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Levin Mattmüller | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Jan Shcherbakovski | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Leander Fritzsche | Tiền đạo | |
| 10 | Rufat Dadashov | Tiền đạo | |
| 12 | Paul Hainke | Thủ môn | Đức |
| 13 | Larry Oellers | Hậu vệ | |
| 14 | Joey Breitfeld | Tiền vệ | Đức |
| 16 | L. Bolke | Tiền vệ | |
| 18 | Tim Windsheimer | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Valdemar Sadrifar | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 22 | Tobias Gunte | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Ivan Knežević | Tiền vệ | Croatia |
| 27 | Lloyd-Addo Kuffour | Hậu vệ | Đức |
| 28 | Willi Reincke | Tiền đạo | Đức |