Bergantiños
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Bergantiños đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bergantiños xếp hạng ra sao?
Bergantiños đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 1 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Bergantiños ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Bergantiños đang là +7. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Bergantiños thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Bergantiños: hoà Arosa 2-2, thắng Coruxo 3-1 và thắng Portugalete 3-2. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 6 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Bergantiños trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Bergantiños 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Trong các trận sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 3 bàn.
Hồ sơ đội bóng Bergantiños
Bergantiños lấy Estadio As Eiroas ở Carballo làm sân nhà. Estadio As Eiroas đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí Bergantiños so với phần còn lại của bảng
Bergantiños đang hơn Eibar II 1 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Bergantiños
Trận kế tiếp, Bergantiños tiếp Real Oviedo II lúc 22h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Real Oviedo II hiện đứng thứ 6 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, Real Oviedo II có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cristian Moreno | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Santi Canedo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Ángel Cano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Younous Tassembedo | Tiền vệ | Burkina Faso |
| - | Alejandro Lorenzo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Manuel Abeal | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 1 | Diego Cotelo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 3 | Sergi González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Currás | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Fito | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Manuel Núñez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Longo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 9 | Mario Musy | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | David Álvarez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 12 | Ángel Bastos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Lucas Antañón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Lassine Keita | Hậu vệ | Mali |