Berceo
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 16
Berceo đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Berceo thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Berceo thắng La Calzada 5-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5. Loạt 6 trận vừa qua để lại 19 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
Thành tích mùa 18/19 của Berceo
Berceo vào guồng với 15 điểm sau 6 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,5 điểm. Đội có 5 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Hàng công và hàng thủ Berceo
Lưới đối phương rung lên 19 lần trước Berceo mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +13.
Berceo chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Berceo thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 4,7 bàn mỗi trận so với 1,7 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Berceo
Sân nhà của Berceo, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio La Isla. Khán đài Estadio La Isla có 2.000 chỗ ngồi.
Berceo đang bám đuổi những ai?
Berceo đang hơn Alfaro 2 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Berceo
Oyonesa là đối thủ kế tiếp của Berceo, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Oyonesa hiện đứng thứ 11 với 8 điểm. Oyonesa có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | José Gaspar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Javier Arza | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Óscar Liébana | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Benjamín López | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Chus Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Escribano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Carballo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Óscar García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Untoria | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Xabier Marcos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Íñigo Rodríguez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ion Erik | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alvaro Navajas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego Camarero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rubén Peña | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Marcos Portilla | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Miranda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Luis Gutiérrez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Cristian Bravo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alex Pauner | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Alonso | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Julio Palacios | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Francisco Moreno | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pevidal | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Alvaro Morte | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Samuel Clavero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego González | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Jonas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Gil | Tiền đạo | |
| - | Pablo Fernandez | Thủ môn | |
| - | Guillermo Ruiz | Hậu vệ |