Bentleigh Greens
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng Victoria NPL
Bentleigh Greens đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 24 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 6
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số
- -24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bentleigh Greens xếp hạng ra sao?
Sau 26 vòng, Bentleigh Greens mới gom được 24 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm. Đội có 6 thắng, 6 hoà và 14 thua.
Bentleigh Greens hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Bentleigh Greens nằm giữa Altona Magic và Green Gully. Cách biệt với Oakleigh Cannons là 30 điểm.
Bentleigh Greens qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Bentleigh Greens tới kết quả thua Heidelberg United 0-2. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Bentleigh Greens
Thành tích hai sân của Bentleigh Greens là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Bentleigh Greens
Sân nhà của Bentleigh Greens, đội bóng Úc, là Kingston Heath Soccer Complex Field 2. Khán đài Kingston Heath Soccer Complex Field 2 có 1.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BEN.
Bentleigh Greens ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Bentleigh Greens đứng thứ 12 với 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Muhammed Huseinovski | Tiền vệ | Úc |
| - | Sebastien Fernandes | Tiền vệ | Úc |
| - | Oliver Zalakos | Hậu vệ | Úc |
| - | Michael Guerra | Tiền vệ | Úc |
| - | Yianni Balatsas | Thủ môn | Úc |
| - | Stefan Brecevic | Hậu vệ | Úc |
| 1 | Bon Scott | Thủ môn | Anh |
| 2 | Scott Hilliar | Tiền vệ | New Zealand |
| 3 | Alec Mills | Hậu vệ | Úc |
| 4 | Benjamin Carrigan | Hậu vệ | Úc |
| 6 | Kai Adachi | Tiền vệ | Úc |
| 7 | Aydin Mustedanagic | Hậu vệ | Úc |
| 9 | Golgol Tedros Mebrahtu | Tiền đạo | Úc |
| 10 | Thomas Strickland | Tiền vệ | Úc |
| 11 | Lucas Derrick | Tiền vệ | Úc |
| 12 | Gavin O'Reilly | Tiền vệ | Úc |
| 13 | Daniel Lucente | Hậu vệ | Úc |
| 14 | Manase Abandelwa | Tiền đạo | Úc |
| 15 | Daniel Dixon | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Jackson Morgan | Tiền vệ | Nam Sudan |
| 17 | Thiak Kuel | Tiền vệ | Úc |
| 18 | Christian Cavallo | Hậu vệ | Úc |
| 19 | Christos Theodorakopoulos | Tiền vệ | Úc |
| 20 | Christian Pavlidis | Thủ môn | Úc |
| 21 | Christopher Droustas | Tiền vệ | Úc |
| 23 | Mitchell Rooke | Tiền đạo | Úc |
| 25 | Joshua Jackson | Tiền vệ | Úc |
| 30 | Benjamin McCauley | Thủ môn | Úc |
| 38 | Sean Grella | Tiền vệ | Úc |
| 39 | Patrick Bayne | Tiền vệ | Úc |
| 40 | Deon Hadjiantoni | Thủ môn | Áo |
| 41 | Jacob Nasso | Hậu vệ | Úc |