Belshina
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Belshina đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 21 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 6
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Belshina mùa 18/19
Sau 23 vòng, Belshina mới gom được 21 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 6 hoà và 12 thua.
Vị trí Belshina so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Belshina tới ML Vitebsk ở ngôi đầu là 26 điểm. Naftan bám sát với khoảng cách 4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Belshina
Hai vòng vừa rồi, Belshina thua Naftan 1-4 và thua FC Gomel 0-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 9 bàn. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Belshina
Belshina nhận 11 bàn ở sân nhà và 29 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,6 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Belshina
Sân nhà của Belshina, đội bóng Belarus, là Stadyen Spartak. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BEL. Stadyen Spartak đón được 3.661 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Belshina
Số bàn thua của Belshina dừng ở 40 sau 23 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm.
Belshina gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Belshina tiếp Slavia Mozyr lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Slavia Mozyr có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 25 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Kashui | Thủ môn | |
| 2 | Nikita Nikonorov | Hậu vệ | Nga |
| 3 | Aleksandr Kuchinskiy | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | Vladislav Solanovich | Hậu vệ | Belarus |
| 5 | Pavel Seleznev | Tiền vệ | Belarus |
| 6 | D. Lazarev | Hậu vệ | |
| 7 | Arseni Achapovskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 8 | Vladislav Rusenchik | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Aleksandr Shvedchikov | Tiền đạo | Belarus |
| 10 | Yuri Kozlov | Tiền vệ | Belarus |
| 11 | Shorla Aboghe | Tiền vệ | |
| 14 | Vladislav Davydov | Tiền vệ | Nga |
| 15 | K. Malykh | Hậu vệ | |
| 17 | I. Vikhrov | Hậu vệ | |
| 18 | Nikita Nekrasov | Tiền đạo | Belarus |
| 19 | Nikita Sokolovskiy | Hậu vệ | Belarus |
| 21 | Nikita Golub | Tiền vệ | Nga |
| 23 | Vladislav Bolotnikov | Tiền vệ | Belarus |
| 24 | V. Tolstik | Tiền vệ | |
| 25 | A. Makhmudov | Thủ môn | |
| 27 | Luka Zgurskiy | Tiền vệ | Nga |
| 31 | Pavel Prishivalko | Thủ môn | Belarus |
| 44 | D. Malashkevich | Hậu vệ | |
| 54 | Nikita Patsenko | Thủ môn | Belarus |
| 66 | K. Balotnikau | Hậu vệ | |
| 77 | V. Kovalev | Tiền vệ | |
| 78 | Gleb Yakushevich | Hậu vệ | Belarus |