Beith
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Beith đang xếp thứ 26 trên tổng 33 đội, với 9 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Beith
Gần đây Beith thua Huntly 0-3 trên sân nhà và hoà Largs Thistle 1-1. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 9.
Beith đang đứng thứ mấy?
Beith mới có 9 điểm sau 11 vòng. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 6 thua.
Beith hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Beith tới Kilwinning Rangers ở ngôi đầu là 18 điểm. Ngay sau lưng là Albion Rovers, kém 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng Beith
Bellsdale Park, sân nhà của Beith, chứa được 1.800 chỗ ngồi.
Beith trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Beith 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Beith tấn công, phòng ngự ra sao?
Beith ghi 14 bàn và để thủng lưới 28 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 28. Đội đang có hiệu số −14.
Beith đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Beith làm khách của Clydebank, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Clydebank có 4 thắng, 1 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Declan Hughes | Tiền vệ | Scotland |
| - | Carlo Monti | Tiền đạo | Scotland |
| - | Connor McGlinchey | Tiền vệ | Scotland |
| - | Andy Monk | Tiền vệ | Scotland |
| - | Jamie Walker | Thủ môn | Scotland |
| - | Ciaran Diver | Tiền đạo | Scotland |
| - | Alan Docherty | Tiền đạo | Scotland |
| - | Steven Noble | Hậu vệ | Scotland |
| - | Aaron Mason | Tiền vệ | Scotland |
| - | Robbie Scullion | Tiền vệ | Scotland |
| - | Paul Frize | Tiền vệ | Scotland |
| - | R. Monan | Tiền đạo | |
| - | V. Emordi | Hậu vệ | |
| - | K. Burns | Tiền vệ | |
| - | J. Scott | Hậu vệ | |
| - | D. O'Neill | Hậu vệ | |
| - | B. Rossiter | Tiền vệ | |
| - | M. McWilliams | Tiền vệ | |
| - | S. Rough |