Be1 NFA
Litva
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Lyga
Be1 NFA đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 51 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Be1 NFA
Be1 NFA ghi 45 bàn và để thủng lưới 27 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +18. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Be1 NFA trên bảng xếp hạng
Be1 NFA đứng thứ 3 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 16 thắng, 3 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
Be1 NFA thi đấu thế nào gần đây?
Be1 NFA đang trải qua mạch bất bại 7 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Be1 NFA
Thành tích hai sân của Be1 NFA là 9 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 24 bàn và nhận 14 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 21 bàn và nhận 13 bàn.
Giới thiệu Be1 NFA
Be1 NFA là một đội bóng Litva. Jonavos dirbtinės dangos stadionas có 3.000 chỗ ngồi.
Be1 NFA hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Be1 NFA đang hơn Žalgiris II 5 điểm. Cách biệt với Minija là 16 điểm. Muốn vượt Babrungas, đội cần bù 13 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Be1 NFA
Lịch thi đấu đưa Be1 NFA về sân nhà tiếp Neptūną Klaipėda lúc 22h30 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Neptūną Klaipėda hiện đứng thứ 5 với 44 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Neptūną Klaipėda là 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Serhii Chyzhyk | Hậu vệ | |
| 1 | Ishan Kort | Thủ môn | Suriname |
| 2 | I. Virbalas | Hậu vệ | |
| 7 | J. Rakauskas | Tiền vệ | |
| 9 | T. Gutauskas | Tiền đạo | |
| 12 | Michael Thuíque | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | K. Bekwayo | Tiền vệ | |
| 13 | U. W. Akpan | Tiền đạo | |
| 15 | M. Jasunskis | Tiền vệ | |
| 16 | S. Brykov | Tiền vệ | |
| 16 | Rangel Nicolas | Tiền đạo | |
| 19 | A. Jucius | Tiền vệ | |
| 20 | Majeed Issah | Hậu vệ | Ghana |
| 27 | E. Trumpa | Tiền đạo | |
| 50 | J. Sluta | Tiền vệ | |
| 51 | K. J. Akakpo | Tiền vệ | |
| 52 | A. Milkintis | Hậu vệ | |
| 53 | J. Stapulionis | Tiền vệ | |
| 71 | Matas Dedura | Hậu vệ | Litva |
| 75 | Vitor Tardelli | Tiền vệ | |
| 77 | E. Starkus | Thủ môn |