Bavois
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Bavois đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bavois đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Bavois, đội đứng thứ 16. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm.
Vị trí Bavois so với phần còn lại của bảng
Bavois đang hơn Luzern II 1 điểm. Đội đầu bảng Biel-Bienne đang hơn 18 điểm. Muốn vượt Lugano II, đội cần bù 1 điểm.
Bavois thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Bavois thua Amical Saint-Prex 0-2 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Bavois chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bavois thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 9 bàn.
Giới thiệu Bavois
Sân nhà của Bavois, đội bóng Thụy Sĩ, là Stade des Peupliers. Đội thường được gọi ngắn là BAV. Khán đài Stade des Peupliers có 1.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Bavois
Hàng thủ Bavois đứng thứ 4, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm.
Trận kế tiếp của Bavois
Trận kế tiếp, Bavois làm khách của Basel II lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Basel II bước vào trận khi đứng thứ 8 với 16 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Basel II là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Popovich | Hậu vệ | |
| 7 | Adrian Alvarez | Tiền đạo | |
| 9 | Mehmed Begzadic | Tiền đạo | |
| 10 | Allan Eleouet | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 13 | Maxime Brenet | Thủ môn | |
| 15 | Kristijan Ivanov | Tiền vệ | |
| 16 | Nicolas Getaz | Hậu vệ | |
| 17 | I. Bega | Tiền vệ | |
| 18 | L. Ribeiro | Tiền đạo | |
| 19 | Leonot Bajrami | Tiền vệ | |
| 21 | Axel Danner | Hậu vệ | |
| 22 | Miguel Rodrigues | Tiền đạo | |
| 24 | Ayoub Ouhafsa | Tiền đạo | Pháp |
| 25 | Thierno Diallo | Hậu vệ | |
| 26 | Julien Maniere | Thủ môn | |
| 27 | Logan Clement | Tiền đạo | |
| 28 | Goncalo Figueiredo | Tiền đạo | |
| 44 | Alexandre Nsakala | Hậu vệ | Pháp |
| 58 | Matteo Fedele | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |