Bastia-Borgo
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Bastia-Borgo đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Bastia-Borgo
Bastia-Borgo lấy Stade Paul-Antoniotti ở Borgo làm sân nhà. Stade Paul-Antoniotti đón được 1.300 khán giả mỗi trận.
Bastia-Borgo xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Bastia-Borgo có 5 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của Bastia-Borgo
Gần đây Bastia-Borgo thua St Maur Lusitanos 1-3 trên sân khách và thắng Haguenau 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Bastia-Borgo
Khoảng cách từ Bastia-Borgo tới Furiani-Agliani ở ngôi đầu là 9 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Bastia-Borgo
Trung bình mỗi trận Bastia-Borgo ghi 1,0 bàn và nhận 1,7 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Hiệu số bàn thắng bại là −4.
Bastia-Borgo đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Bastia-Borgo tiếp Colmar trên sân Stade Paul-Antoniotti lúc 23h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Colmar là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Colmar bước vào trận khi đứng thứ 14 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Enzo Pinochi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Sacha Valery | Tiền vệ | Pháp |
| - | François-Joseph Bonavita | Tiền vệ | Pháp |
| - | Franck Rybka | Tiền vệ | Pháp |
| - | Hugo Morales | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yakine Said | Tiền đạo | Comoros |
| - | Walter Collovigh | Tiền vệ | Pháp |
| - | Enzo Garrido | Thủ môn | Pháp |
| - | Jean-Etienne Federici | Tiền vệ | Pháp |
| - | Alexandre Jourda | Hậu vệ | Pháp |
| - | Pierre Gouet | Thủ môn | Pháp |
| - | Francescu Barboni | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mathéo Marmorat | Tiền vệ | Pháp |
| - | Charles Vinciguerra | Hậu vệ | Pháp |
| - | Andrea Giua | Hậu vệ | Pháp |
| - | Gaël Santini | Tiền đạo | Pháp |
| - | Stefanu Santoni | Tiền vệ | Pháp |
| - | Ange Astolfi | Thủ môn | Pháp |
| - | Valentin Piquemal | Tiền vệ | Pháp |
| 2 | Karim Mohamed | Hậu vệ | Comoros |
| 8 | Cheikh Doumbia | Tiền vệ | Mali |
| 9 | Maguette Diongue | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Jean-Jacques Rocchi | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Eldji Dia | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | Inza Diarrasouba | Tiền vệ | Pháp |
| 30 | Pierre-François Albertini | Thủ môn | Pháp |
| 33 | Killian Bartoletti | Tiền vệ | Pháp |
| 33 | Allan Nengoue Nounamo | Hậu vệ | Pháp |
| 38 | Vinicius Lansade | Tiền vệ | Pháp |