Basel II
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Basel II đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Basel II
Leichtathletik-Stadion St. Jakob, sân nhà của Basel II, chứa được 6.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BAS.
Thành tích mùa 18/19 của Basel II
Sau 11 vòng, Basel II có 16 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Phong độ gần đây của Basel II
Basel II khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Biel-Bienne 2-2, thắng Luzern II 3-2 và thắng Young Boys II 2-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 9 bàn. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Cuộc đua quanh vị trí của Basel II
Basel II và Amical Saint-Prex đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Grand-Saconnex đang hơn đội 2 điểm. Đội đầu bảng Biel-Bienne đang hơn 10 điểm.
Basel II mạnh hơn ở sân nào?
Basel II nhận 9 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 12 bàn.
Basel II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Basel II đứng thứ 13, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Basel II đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Bavois là đối thủ kế tiếp của Basel II, trận sân nhà bắt đầu lúc 20h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Bavois bước vào trận khi đứng thứ 16 với 8 điểm. Bavois có 5 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Marvin Akahomen | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 4 | Erdin Ismaili | Hậu vệ | |
| 5 | Yannick Schweizer | Hậu vệ | |
| 6 | Moyo-Ola Uruejoma | Tiền vệ | |
| 7 | E. Senaya | Tiền đạo | |
| 8 | Gëzim Pepsi | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 8 | G. Ajdin | Tiền vệ | |
| 10 | G. Koloto | Tiền đạo | |
| 10 | C. Sow | Tiền đạo | |
| 11 | A. Rexhaj | Tiền vệ | |
| 14 | Andrej Bačanin | Tiền vệ | Serbia |
| 16 | Tim Spycher | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 18 | David Schadeli | Thủ môn | |
| 22 | E. Jordan | Hậu vệ | |
| 22 | Renato Widmer D’Autilia | Thủ môn | |
| 24 | M. Kanoute | Tiền đạo | |
| 28 | Dion Kacuri | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 29 | Tamás Boros | Tiền vệ | Hungary |
| 34 | Andrin Ulli | Tiền đạo | |
| 36 | Jamal Camci | Tiền đạo | |
| 39 | Junior Arlet Zé | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 46 | Kaio Eduardo | Tiền đạo | Brazil |