Barry Town
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Barry Town đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 25 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Barry Town
Jenner Park, sân nhà của Barry Town, chứa được 3.500 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BAR.
Thành tích mùa 18/19 của Barry Town
Sau 13 vòng, Barry Town có 25 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm. Đội có 8 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Phong độ gần đây của Barry Town
Trận gần nhất, Barry Town thua Penybont 1-3 trên sân khách. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 15 bàn. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Khoảng cách của Barry Town với nhóm trên và nhóm dưới
Barry Town bằng điểm Colwyn Bay và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của The New Saints còn xa 12 điểm. Cardiff MET bám sát với khoảng cách 4 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Barry Town
Số bàn thua của Barry Town dừng ở 23 sau 13 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Barry Town mạnh hơn ở sân nào?
Barry Town nhận 10 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 13 bàn.
Barry Town đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 24/10/2026, Barry Town tiếp Haverfordwest County AFC trên sân Jenner Park, bóng lăn lúc 23h15 giờ Việt Nam. Haverfordwest County AFC có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Thomas | Thủ môn | |
| 2 | M. George | Tiền vệ | |
| 3 | Ellis Williams | Hậu vệ | Wales |
| 4 | Callum Sainty | Hậu vệ | Wales |
| 6 | Keston Davies | Hậu vệ | Wales |
| 7 | Noah Daley | Tiền đạo | Wales |
| 8 | D. Barton | Tiền vệ | |
| 9 | J. Crosbie | Tiền đạo | |
| 10 | O. Brain | Tiền vệ | |
| 11 | R. Schwank | Tiền đạo | |
| 14 | D. Smith | Tiền đạo | |
| 15 | Theo Wharton | Tiền vệ | Saint Kitts và Nevis |
| 16 | J. Lester | Hậu vệ | |
| 17 | Owen Cuddihy | Tiền vệ | Wales |
| 18 | C. Jackson | Thủ môn | |
| 19 | J. Bernard | Tiền vệ | |
| 20 | E. Dugan | Tiền đạo | |
| 21 | J. Shaw | Tiền vệ | |
| 23 | Siôn Spence | Tiền đạo | Wales |
| 24 | William Richards | Hậu vệ | Wales |
| 31 | George Ratcliffe | Thủ môn | Wales |
| 41 | J. Grinter | Hậu vệ | |
| 45 | Abdou Njie | Tiền vệ |