Barquereño
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Barquereño đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Barquereño đang đứng thứ mấy?
Barquereño xếp thứ 17 trong số 18 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Barquereño đang bám đuổi những ai?
Barquereño bằng điểm Velarde và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Tropezón còn xa 14 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Naval Reinosa.
Kết quả các trận gần nhất của Barquereño
Lần ra sân gần đây nhất đưa Barquereño tới kết quả thắng Selaya 1-0. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Barquereño
Barquereño ghi 1 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Barquereño
Barquereño lấy Estadio El Castañar ở San Vicente de la Barquera làm sân nhà. Khán đài Estadio El Castañar có 3.500 chỗ ngồi.
Barquereño tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 3 lần trước Barquereño mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 17.
Trận kế tiếp của Barquereño
Solares là đối thủ kế tiếp của Barquereño, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Solares hiện đứng thứ 12 với 5 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Solares là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Julen Marcos Garcia | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Gonzalez Gomez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | David González Cosío | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Bruno Arozamena Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Perujo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Álex Guijarro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Héctor Marcos García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Roberto García Vega | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Roberto Salas Canal | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Gutiérrez Martínez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Manuel Gutiérrez Martínez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Kimi | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Jeray Santovenia | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Borja Cueto Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Manu Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego Fernández González | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Juan Ganzo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Garcia | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alex Peón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Samuel Noriega | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Dani Franco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Josema Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Julián Cardona | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jesús Roiz | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Comendador | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Ruiz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marcos Fernandez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 21 | Alberto Delgado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |