Barletta
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Barletta đang xếp thứ 17 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Barletta
Ba trận gần nhất của Barletta: thua Giugliano 0-1, thua Potenza 1-4 và hoà Catania 0-0. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm.
Barletta trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Barletta. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 4 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Barletta với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Barletta tới Potenza ở ngôi đầu là 15 điểm. Muốn vượt Team Altamura, đội cần bù 1 điểm.
Barletta trên sân nhà so với sân khách
Barletta nhận 5 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn.
Hồ sơ đội bóng Barletta
Stadio Cosimo Puttilli, sân nhà của Barletta, chứa được 9.000 chỗ ngồi.
Barletta ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Barletta đang là −3. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Barletta
Barletta sẽ tiếp AZ Picerno vào lúc 22h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của AZ Picerno là 1 thắng, 4 thua. AZ Picerno hiện đứng thứ 9 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kristjan Matošević | Thủ môn | Croatia |
| 4 | Nicola Bizzotto | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Stefano Rossoni | Hậu vệ | Ý |
| 6 | M. Manetta | Hậu vệ | |
| 7 | F. Laringe | Tiền đạo | |
| 8 | R. Malfitano | Tiền vệ | |
| 9 | A. Ferrante | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Anthony Partipilo | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Easton Ongaro | Tiền đạo | Canada |
| 14 | Vincenzo Ragone | Hậu vệ | Ý |
| 16 | D. Franco | Tiền vệ | |
| 17 | D. Distratto | Tiền vệ | |
| 19 | Mateus Castro | Tiền đạo | |
| 21 | Nicola Valentino | Tiền vệ | |
| 21 | Savino Valentino | Tiền vệ | |
| 22 | Figliola | Thủ môn | |
| 24 | L. Ferrari | Hậu vệ | |
| 27 | C. Giardino | Tiền đạo | |
| 33 | S. Domanico | Hậu vệ | |
| 42 | Idriz Voca | Tiền vệ | Kosovo |
| 44 | S. Piarulli | Tiền vệ | |
| 70 | Giuseppe Coccia | Hậu vệ | Ý |
| 72 | Antonello Vona | Hậu vệ | Ý |
| 75 | Mattia Della Rocca | Tiền vệ | Ý |
| 77 | M. A. Marini | Hậu vệ | |
| 80 | Gabriel Adragna | Tiền đạo | Ý |
| 82 | Halid Djankpata | Tiền vệ | Ý |