Fútbol Club Barcelona
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera División Femenina
Fútbol Club Barcelona đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +26
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Fútbol Club Barcelona đứng thứ mấy tại Liga F?
Fútbol Club Barcelona đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 5 điểm. Tốc độ tích điểm là 3,0 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 26/27 là thắng cả 6 trận.
Hàng công và hàng thủ Fútbol Club Barcelona
Trung bình mỗi trận Fútbol Club Barcelona ghi 4,7 bàn và nhận 0,3 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Fútbol Club Barcelona qua những vòng vừa qua
Fútbol Club Barcelona khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Real Madrid 7-0, thắng Roma W 6-0 và thắng Logroño United 2-0. Mạch thắng hiện kéo dài 30 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Fútbol Club Barcelona
Chân sút chủ lực của Fútbol Club Barcelona là Clàudia Pina, tác giả của 9 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 32%. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên.
Fútbol Club Barcelona chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Fútbol Club Barcelona thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 5,3 bàn mỗi trận, so với 4,0 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Fútbol Club Barcelona đang bám đuổi những ai?
Vị trí dẫn đầu đang nằm trong suất dự Cúp C1 Châu Âu. Vị trí hiện tại thuộc suất dự Cúp C1 Châu Âu. Đội đang giữ 5 điểm lợi thế trước Madrid CFF.
Hồ sơ đội bóng Fútbol Club Barcelona
Fútbol Club Barcelona góp mặt tại Liga F mùa 26/27. Đây là một đại diện của bóng đá Tây Ban Nha. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FC Barcelona.
Fútbol Club Barcelona gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Fútbol Club Barcelona sang làm khách của Real Sociedad trên sân Instalaciones de Zubieta lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 5 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Real Sociedad là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Gemma Font | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Irene Paredes | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Renee van Asten | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Laia Alexandri | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 7 | Kerolin | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Marta Torrejón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Clàudia Pina | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Caroline Graham Hansen | Tiền đạo | Na Uy |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Aitana Bonmatí | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Clara Serrajordi Díaz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo | Ba Lan |
| 18 | Kika Nazareth | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 19 | Vicky López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Carla Julia Martinez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Esmee Brugts | Hậu vệ | Hà Lan |
| 23 | Aïcha Cámara | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Martina Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Tyler McCamey | Thủ môn | Mỹ |
| 26 | Julia Torres | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Rosalía Domínguez Navarro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Lua Arufe Calo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 29 | Carolina Ferrera Torres | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Charlotta Ohlander | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Mayssa Baha | Tiền đạo | Morocco |
| 32 | Maria Llorella Barrera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Daniela Martínez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | Liv Pennock | Tiền đạo | Hà Lan |
| 35 | Elena Vizuete Cano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 36 | Nikoline Lilly Nielsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 38 | Laia Cabetas Mejías | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 39 | Noa Jiménez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 40 | Lidia Gibert | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 41 | Martina Gonzalez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 42 | Anna Quer | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 43 | Júlia Pastor | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 45 | Giulia Galli | Tiền đạo | Ý |
| 46 | Kautar Azraf | Tiền đạo | Morocco |