Baník Sokolov
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Baník Sokolov đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Baník Sokolov
Stadion FK Baník Sokolov, sân nhà của Baník Sokolov, chứa được 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là SOK.
Baník Sokolov xếp hạng ra sao?
Sau 10 vòng, Baník Sokolov có 18 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm. Vị trí này tính trong bảng B.
Baník Sokolov qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Baník Sokolov: thắng Sokol Hostouň 2-1, thua Tempo Praha 1-4 và thua Ostrov 1-2. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 10 bàn.
Baník Sokolov mạnh hơn ở sân nào?
Baník Sokolov nhận 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,8 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Hàng công và hàng thủ Baník Sokolov
Cán cân bàn thắng bại của Baník Sokolov đang là +8. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4.
Khoảng cách của Baník Sokolov với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Baník Sokolov nằm giữa Rapid Psáry và Meteor Praha. Ngôi đầu của Sokol Hostouň còn xa 4 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Baník Sokolov
Baník Sokolov sẽ làm khách của Brandýs nad Labem vào lúc 15h15 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Brandýs nad Labem là 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 7 ở bảng B với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Strunc | Thủ môn | |
| 3 | D. Kolar | Tiền vệ | |
| 5 | M. Kabantsov | Hậu vệ | |
| 6 | L. Vaclavik | Tiền vệ | |
| 7 | Robert Aubrecht | Tiền đạo | Séc |
| 8 | Vojtech Cermus | Hậu vệ | |
| 9 | D. Krlicka | Tiền vệ | |
| 10 | D. Kursa | Tiền vệ | |
| 11 | J. Hora | Hậu vệ | |
| 12 | T. Zazrivec | Tiền vệ | |
| 13 | A. Cizek | Tiền vệ | |
| 14 | R. Vokac | Tiền vệ | |
| 16 | R. Stehlik | Hậu vệ | |
| 18 | J. Andel | Tiền vệ | |
| 19 | L. Sulc | Hậu vệ | |
| 22 | L. Kycek | Thủ môn |