Baník Lehota p.Vtáčnikom
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Baník Lehota p.Vtáčnikom đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Baník Lehota p.Vtáčnikom
Baník Lehota p.Vtáčnikom lấy Futbalový štadión OFK Baník ở Lehota pod Vtáčnikom làm sân nhà. Khán đài Futbalový štadión OFK Baník có 1.800 chỗ ngồi.
Baník Lehota p.Vtáčnikom trên bảng xếp hạng
Baník Lehota p.Vtáčnikom đang đứng thứ 10 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 4 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Baník Lehota p.Vtáčnikom
Ba trận gần nhất của Baník Lehota p.Vtáčnikom: thua Zemplín Michalovce 0-3, thắng Lokomotíva Zvolen 1-0 và thua Tatran Prešov 2-3. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Baník Lehota p.Vtáčnikom mạnh hơn ở sân nào?
Baník Lehota p.Vtáčnikom nhận 10 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn.
Khoảng cách của Baník Lehota p.Vtáčnikom với nhóm trên và nhóm dưới
Baník Lehota p.Vtáčnikom bằng điểm Liptovský Mikuláš và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Petržalka còn xa 13 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Slovan Bratislava II.
Sức mạnh ghi bàn của Baník Lehota p.Vtáčnikom
Hàng công Baník Lehota p.Vtáčnikom đứng thứ 6 với 1,5 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −1.
Đối thủ kế tiếp của Baník Lehota p.Vtáčnikom
Baník Lehota p.Vtáčnikom sẽ làm khách của Liptovský Mikuláš vào lúc 22h00 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Liptovský Mikuláš là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Liptovský Mikuláš hiện đứng thứ 9 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | A. Pavelka | Tiền vệ | |
| 3 | Richard Benko | Hậu vệ | Slovakia |
| 5 | Robert Stareček | Hậu vệ | Slovakia |
| 7 | T. Simko | Tiền đạo | |
| 8 | Lekan Okunola | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | M. Sibanda | Tiền vệ | |
| 12 | Andrii Cheprakov | Hậu vệ | Ukraine |
| 12 | N. Dmitrovic | Tiền đạo | |
| 13 | V. Kovac | Hậu vệ | |
| 14 | L. Simko | Hậu vệ | |
| 15 | J. Bakary | Tiền vệ | |
| 16 | M. Sevce | Tiền đạo | |
| 17 | Adam Horvát | Tiền đạo | Slovakia |
| 18 | Mikeš Cahel | Hậu vệ | Séc |
| 18 | M. Simorka | Hậu vệ | |
| 19 | Dávid Ovšonka | Hậu vệ | Slovakia |
| 21 | N. Sagan | Hậu vệ | |
| 22 | T. Pipiska | Thủ môn | |
| 23 | M. Bachna | Hậu vệ | |
| 25 | Marián Šmatlák | Tiền vệ | Slovakia |
| 28 | Samuel Hodúr | Tiền vệ | Slovakia |
| 29 | Yusupha Kambi | Tiền vệ | Gambia |
| 29 | D. Ouattara | Tiền đạo | |
| 31 | S. Barta | Hậu vệ | |
| 32 | R. Csemy | Tiền đạo | |
| 44 | P. Znamenak | Thủ môn | |
| 55 | M. Kovacik | Thủ môn |