Banbury United
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Banbury United đang xếp thứ 18 trên tổng 22 đội, với 9 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Banbury United
Banbury United lấy Banbury Plant Hire Community Stadium ở Banbury, Oxfordshire làm sân nhà. Khán đài Banbury Plant Hire Community Stadium có 6.500 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BAN.
Banbury United trên bảng xếp hạng
Banbury United giữ vị trí thứ 18 mùa 18/19. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
Mạch trận hiện thời của Banbury United
Gần đây Banbury United thua Peterborough Sports 2-4 trên sân khách và thắng Stamford 3-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khác biệt sân bãi của Banbury United
Banbury United nhận 12 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,7 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Banbury United hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Banbury United nằm giữa Stratford Town và Worcester City. Ngôi đầu của Real Bedford còn xa 19 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Banbury United
Lưới đối phương rung lên 14 lần trước Banbury United mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 20. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8.
Lịch thi đấu sắp tới của Banbury United
Theo giờ Việt Nam, Banbury United làm khách của Bromsgrove Sporting lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Bromsgrove Sporting có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Bromsgrove Sporting bước vào trận khi đứng thứ 3 với 26 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | James Alabi | Tiền đạo | Anh |
| - | Joe Evans | Tiền đạo | Anh |
| - | Joshua Cavallo | Tiền vệ | Úc |
| - | Rico Patterson | Tiền vệ | Anh |
| - | Alexander Prosser | Tiền vệ | Anh |
| - | Oran Jackson | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Self | Tiền vệ | Anh |
| - | Curtis Morrison | Tiền đạo | Anh |
| - | Jack Finch | Tiền vệ | Anh |
| 1 | Jack Harding | Thủ môn | Anh |
| 6 | Jack Westbrook | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Ricky Johnson | Tiền đạo | |
| 9 | James Constable | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Pablo Haysham | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Amer Awadh | Tiền vệ | Oman |
| 14 | Will Taylor | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Brandon Patterson | Tiền vệ | |
| 17 | Reece Styche | Tiền đạo | Gibraltar |
| 18 | Aaron McCreadie | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Joel Anker | Tiền vệ | Anh |
| 40 | Neo Dobson | Tiền đạo | Anh |
| 43 | Tom Cartwright | Hậu vệ | Anh |
| 99 | Brandon Hall | Thủ môn |