Baltika II
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng West
Baltika II đang xếp thứ 4 trên tổng 15 đội, với 40 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Baltika II xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 4 đưa Baltika II vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 12 thắng, 4 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Baltika II
Baltika II đang hơn Chertanovo Moscow 1 điểm. Đội đầu bảng Murom đang hơn 4 điểm. Muốn vượt Luki-Energiya, đội cần bù 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Baltika II
Hai vòng vừa rồi, Baltika II thua Chertanovo Moscow 0-1 và thua Kosmos Dolgoprudny 1-2. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 4.
Baltika II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Baltika II ghi 2,0 bàn và nhận 1,1 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Khác biệt sân bãi của Baltika II
Thành tích hai sân của Baltika II là 6 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 21 bàn và nhận 15 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 23 bàn và nhận 18 bàn.
Giới thiệu Baltika II
Baltika II là một đội bóng Nga.
Trận kế tiếp của Baltika II
Trận kế tiếp, Baltika II tiếp Yenisey II lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 19 điểm. Yenisey II có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 9 | Ruslan Slavin | Tiền đạo | |
| 27 | Kirill Nikishin | Tiền đạo | Nga |
| 35 | I. Gavrilov | Thủ môn | |
| 36 | Andrey Tsitsilin | Thủ môn | Nga |
| 39 | K. Stepanov | Tiền đạo | |
| 42 | V. Pospelov | Tiền đạo | |
| 43 | N. Bokov | Hậu vệ | |
| 49 | M. Romashin | Tiền vệ | |
| 53 | K. Nikolaev | Tiền vệ | |
| 55 | A. Sagalbaev | Tiền đạo | |
| 57 | E. Mamedov | Tiền vệ | |
| 64 | Osman Gasanbekov | Hậu vệ | Nga |
| 66 | Daniil Turishchev | Tiền vệ | Nga |
| 72 | E. Kim | Tiền vệ | |
| 74 | David Cherkasov | Hậu vệ | Nga |
| 75 | A. Babchuk | Tiền vệ | |
| 84 | K. Dvornikov | Hậu vệ | |
| 86 | A. Yashkov | Tiền đạo | |
| 92 | I. Salikhov | Tiền vệ | |
| 94 | V. I. Malyshev | Thủ môn | |
| 97 | A. Popushoy | Tiền đạo |