Balıkesirspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
Balıkesirspor đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 58 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 7
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 59
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- +35
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Balıkesirspor
Balıkesirspor lấy Balıkesir Atatürk Stadyumu ở Balıkesir làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là BAL. Khán đài Balıkesir Atatürk Stadyumu có 15.800 chỗ ngồi.
Balıkesirspor đang đứng thứ mấy?
Balıkesirspor đang đứng thứ 5 trong số 16 đội. Cụ thể là 17 thắng, 7 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm.
Balıkesirspor thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Balıkesirspor thắng Akşehirspor 3-1 trên sân nhà. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Balıkesirspor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Balıkesirspor thắng 9 trận, còn trên sân khách thắng 8 trận. Sân nhà đội ghi 29 bàn và nhận 13 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 30 bàn và nhận 11 bàn.
Hàng công và hàng thủ Balıkesirspor
Số bàn thua của Balıkesirspor dừng ở 24 sau 30 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4.
Balıkesirspor đang bám đuổi những ai?
Balıkesirspor đang hơn Uşak Spor 10 điểm. Đội đầu bảng Kütahyaspor đang hơn 17 điểm. Phía trên là Ayvalikgucu, cách 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Serhat Velioğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Hasan Gündoğdu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | S. Gayla | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Furkan Yardım | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Bora Yılmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Tayfun Kırca | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yiğit Bayındır | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yiğit Epözdemir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Kaan Bozkurt | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yiğit Dönmez | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Talha Doğuş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Efe Okutan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | A. Solak | Tiền vệ | |
| - | K. Albahan | Tiền đạo | |
| 3 | Ahmet Gülay | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Artun Akçakın | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Sedat Kurnaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Erşan Yaşa | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Yasin Berber | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 29 | Ahmet Aydın | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Celal Dede | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Oğuzcan Kesgin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Kuban Altunbudak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Mikdat Çil | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Mehmet Bağcı | Hậu vệ | Đức |
| 72 | Harun Toprak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Yekta Sönmez | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |