Bahlinger SC
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Baden-Württemberg
Bahlinger SC đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Bahlinger SC
Kaiserstuhlstadion, sân nhà của Bahlinger SC, chứa được 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BAH.
Bahlinger SC trên bảng xếp hạng
Bahlinger SC giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 5 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Bahlinger SC qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Bahlinger SC thắng Oberachern 1-0 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của Bahlinger SC
Thành tích hai sân của Bahlinger SC là 3 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Khoảng cách của Bahlinger SC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Bahlinger SC nằm giữa FC Holzhausen và FV Ravensburg. Đội đầu bảng Oberachern đang hơn 6 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Bahlinger SC
Hàng công Bahlinger SC đứng thứ 14 với 1,5 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 14. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Bahlinger SC
FC Holzhausen là đối thủ kế tiếp của Bahlinger SC, trận sân khách bắt đầu lúc 20h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. FC Holzhausen hiện đứng thứ 7 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của FC Holzhausen là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | L. Schroder | Tiền vệ | |
| 1 | D. Klose | Thủ môn | |
| 2 | F. Schmid | Hậu vệ | |
| 3 | C. Cernenchi | Hậu vệ | |
| 5 | Laurin Tost | Tiền vệ | Đức |
| 6 | Holger Bux | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Marin Štefotić | Tiền đạo | Croatia |
| 8 | Kolja Herrmann | Hậu vệ | |
| 9 | N. Ebel | Tiền đạo | |
| 11 | A. Echner | Tiền vệ | |
| 13 | Robert Geller | Tiền vệ | Đức |
| 14 | Rico Wehrle | Hậu vệ | Đức |
| 19 | L. Bouebari | Hậu vệ | |
| 20 | Marco Bauer | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Ashley Ketterer | Hậu vệ | Đức |
| 25 | Rico Wuttke | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Hasan Pepic | Tiền vệ | |
| 30 | Fynn Lienert | Hậu vệ | Đức |
| 32 | L. Volk | Thủ môn | |
| 34 | S. Drumm | Tiền vệ | |
| 37 | Samet Yılmaz | Tiền đạo | Đức |