B 93 W
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
B 93 W đang xếp thứ 1 trên tổng 8 đội, với 18 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
B 93 W đang đứng thứ mấy?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về B 93 W. Cụ thể là 6 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận.
B 93 W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận B 93 W ghi 2,0 bàn và nhận 1,3 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm.
B 93 W thi đấu thế nào gần đây?
B 93 W đang trải qua mạch thắng 4 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
B 93 W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà B 93 W thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,8 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Vị trí B 93 W so với phần còn lại của bảng
B 93 W đang hơn Sundby W 1 điểm.
Giới thiệu B 93 W
B 93 W là một đội bóng Đan Mạch.
B 93 W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, B 93 W tiếp Esbjerg W lúc 18h00 ngày 17/10/2026. Esbjerg W có 5 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Freja Abildå | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Olivia Bergmann | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Julia Hansen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Lærke Tingleff | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Büsra Barut | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Laura Hansen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Signe Munk | Thủ môn | Đan Mạch |
| - | Sofia Weatherall | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Asii Berthelsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Málfríður EirÃksdóttir | Hậu vệ | Iceland |
| - | Thea Rhode | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Jennifer Einlykke | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Phiona Nabbumba | Tiền vệ | Uganda |
| - | Mille Bech | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Malin Schöps | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Silja Weinell | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Sandra Tinggaard Olabi | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Carla Schulz | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Astrid Husemoen | Thủ môn | Đan Mạch |
| - | Sofie Thrige | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Sara Grønhøj | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Julie Hemmingsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Maria Slott | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Freja Pedersen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Laura Pehrson | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Filippa Høgild | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Jazmin Issa | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Caroline Nicolaisen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Frederikke Benfeldt Sørensen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Doha Bouraba | Tiền đạo | Morocco |
| - | Solveig Venset | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Lúcia Leila José Moçambique | Tiền đạo | Mozambique |
| - | Resty Nanziri | Tiền đạo | Uganda |
| - | Sofia Hvidbak Zografos | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Alma Meier | Thủ môn | Đan Mạch |
| - | Malou Klitte | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Marie Hansen | Thủ môn | Đan Mạch |
| - | Frederikke Boisen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Luna Lagerbon Bruun | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Ida Diget Christensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Emilie Ramskov | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Alexandra Holse Nielsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Frederikke Petersen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Agnes Fog-Tonnesen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Sibille Svendsen | Thủ môn | Đan Mạch |