Azul Claro Numazu
Nhật Bản
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Enric Martínez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Haruki Kitano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Kaito Miyazaki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| - | Wendel | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Terukazu Shinozaki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 8 | Kenshiro Suzuki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 10 | Naoki Sato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Yuma Mori | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 13 | Kakeru Watai | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Kotaro Tokunaga | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Shuma Mihara | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Kengo Fujii | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Takuya Sugai | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Manabu Saito | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 20 | Kengo Kawamata | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 21 | Takuo Okubo | Thủ môn | Nhật Bản |
| 21 | Ryo Fukuda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 21 | Hiroto Maeda | Thủ môn | Nhật Bản |
| 22 | Daichi Ichimaru | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | Yuta Taki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 27 | Yusuke Kawamura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 28 | Koki Inoue | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 29 | Yusei Uchida | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 31 | Koji Yamada | Thủ môn | Nhật Bản |
| 35 | Hidetaka Maie | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 35 | Hinata Mukai | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 36 | Yuta Nakamura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 41 | Haruki Toyama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 43 | Reno Noguchi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 49 | Yuya Mineda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 66 | In Hwan Baek | Hậu vệ | Hàn Quốc |