AZ Picerno
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
AZ Picerno đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
AZ Picerno tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận AZ Picerno ghi 2,0 bàn và nhận 1,9 bàn. Khung thành đội đứng thứ 18 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1.
AZ Picerno đang đứng thứ mấy?
Hàng công là điểm tựa đưa AZ Picerno lên vị trí thứ 9. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
AZ Picerno thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, AZ Picerno thua Potenza 2-4 và thắng Audace Cerignola 2-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khác biệt sân bãi của AZ Picerno
Thành tích hai sân của AZ Picerno là 3 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,8 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của AZ Picerno
AZ Picerno kém Salernitana ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Potenza đang hơn 10 điểm.
Hồ sơ đội bóng AZ Picerno
AZ Picerno lấy Stadio Comunale Donato Curcio ở Picerno làm sân nhà. Stadio Comunale Donato Curcio đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của AZ Picerno
Lịch thi đấu đưa AZ Picerno về sân nhà tiếp Cosenza trên sân Stadio Comunale Donato Curcio lúc 01h30 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Cosenza hiện đứng thứ 19 với 2 điểm. Trong năm trận gần nhất, Cosenza có 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Summa | Thủ môn | |
| 2 | M. Perri | Hậu vệ | |
| 4 | Gabriele Bellodi | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Mamadou Kanoute | Tiền đạo | Senegal |
| 8 | P. Virgilio | Tiền vệ | |
| 10 | Pasquale Maiorino | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Emmanuele Esposito | Tiền đạo | Ý |
| 12 | F. Pecci | Thủ môn | |
| 14 | Destiny Egharevba | Tiền đạo | Ý |
| 15 | R. Tolovan | Hậu vệ | |
| 16 | S. Bianchi | Tiền vệ | |
| 17 | L. Nocerino | Tiền vệ | |
| 19 | F. Pistolesi | Hậu vệ | |
| 21 | Sergio Maselli | Tiền vệ | Ý |
| 21 | G. Salvo | Hậu vệ | |
| 22 | S. Cortese | Thủ môn | |
| 23 | Francesco Rillo | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Alessandro Bassoli | Hậu vệ | Ý |
| 29 | Dario Del Fabro | Hậu vệ | Ý |
| 30 | A. Gemignani | Hậu vệ | |
| 33 | Richard Marcone | Thủ môn | Ý |
| 44 | D. Franco | Tiền vệ | |
| 70 | Andrea Oliviero | Tiền đạo | Ý |
| 72 | Giuseppe Coppola | Tiền đạo | Ý |
| 90 | L. Abreu | Tiền đạo | |
| 92 | Maurizio Scravaglieri | Tiền vệ | Ý |
| 99 | S. Pugliese | Tiền vệ |