Avangard Kursk
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Central
Avangard Kursk đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 30 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Avangard Kursk
Avangard Kursk đang trải qua mạch không thắng 5 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Avangard Kursk xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Avangard Kursk. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 6 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Avangard Kursk đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Avangard Kursk nằm giữa Metallurg Lipetsk và Rodina Moskva III. Cách biệt với Volna Nizhegorodskaya là 26 điểm.
Avangard Kursk chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Avangard Kursk thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Avangard Kursk
Sân nhà của Avangard Kursk, đội bóng Nga, là Stadion Trudovye Reservy. Người hâm mộ quen gọi đội là AVA. Stadion Trudovye Reservy đón được 11.329 khán giả mỗi trận.
Avangard Kursk ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Avangard Kursk ghi 1,3 bàn và nhận 1,3 bàn. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −1.
Trận kế tiếp của Avangard Kursk
Ngày 18/10/2026, Avangard Kursk làm khách của Saturn Ramenskoye, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Saturn Ramenskoye có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Saturn Ramenskoye bước vào trận khi đứng thứ 4 với 40 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Ilya Mamkin | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Denis Beskorovayny | Tiền đạo | Nga |
| 9 | A. Y. Khrebtov | Tiền đạo | |
| 10 | M. Slobodchikov | Tiền đạo | |
| 11 | Vladislav Ignatenko | Tiền vệ | Nga |
| 13 | Egor Skorobogatko | Thủ môn | Nga |
| 18 | Egor Balitskiy | Tiền vệ | Nga |
| 25 | Artem Nekrasov | Tiền vệ | Nga |
| 26 | S. Borisov | Tiền đạo | |
| 33 | Rizvan Tashaev | Thủ môn | Nga |
| 45 | Daniil Sedov | Hậu vệ | Nga |
| 46 | A. Sukharev | Hậu vệ | |
| 67 | Viktor Kozyrev | Hậu vệ | Nga |
| 71 | V. Shchipachev | Tiền vệ | |
| 78 | D. Kumsarov | Hậu vệ | |
| 96 | Denis Senik | Tiền vệ | Nga |