Augsburg II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Augsburg II đang xếp thứ 13 trên tổng 19 đội, với 15 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Augsburg II là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Augsburg II, đội bóng Đức, là Rosenaustadion. Đội thường được gọi ngắn là AUG. Sức chứa của Rosenaustadion là 28.000 chỗ.
Augsburg II xếp hạng ra sao?
Augsburg II giữ vị trí thứ 13 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Augsburg II qua những vòng vừa qua
Gần đây Augsburg II thua Nürnberg II 0-3 trên sân khách và thắng Aubstadt 3-0. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Augsburg II trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Augsburg II 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,9 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của Augsburg II với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Augsburg II nằm giữa Eltersdorf và FC Schweinfurt 05. Ngôi đầu của Buchbach còn xa 13 điểm.
Augsburg II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Augsburg II dừng ở 26 sau 12 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
Augsburg II gặp ai ở vòng tới?
Buchbach là đối thủ kế tiếp của Augsburg II, trận sân khách bắt đầu lúc 00h00 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam. Buchbach hiện đứng đầu với 28 điểm. Buchbach có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hendrik Hofgärtner | Tiền vệ | Đức |
| - | Lukas Aigner | Hậu vệ | Đức |
| - | Julian Bell | Hậu vệ | Đức |
| - | Nick Rasoulinia | Hậu vệ | Đức |
| - | Alen Kenjar | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| - | David Lichtensteiger | Tiền vệ | Đức |
| - | Tobias Jäger | Thủ môn | Đức |
| - | Dominik Lindermeir | Tiền vệ | Đức |
| - | Simon Mühlbauer | Tiền vệ | Đức |
| - | Jerome Scholz | Hậu vệ | Đức |
| - | Max Bachner | Tiền đạo | Đức |
| - | Constantin Kresin | Tiền đạo | Đức |
| - | David Dreo | Tiền đạo | Serbia |
| - | Kerim Yaman | Tiền vệ | Đức |
| - | Tuna Yilmaz | Hậu vệ | Đức |
| - | Noah George | Thủ môn | Đức |
| - | Fynn Heinze | Tiền đạo | Đức |
| - | Louis Stegmiller | Hậu vệ | Đức |
| - | Franz Xaver Bleicher | Tiền vệ | Đức |
| - | Jonas Ruf | Tiền vệ | Đức |
| - | Noah Müller | Tiền đạo | Đức |
| - | Moritz Kaube | Hậu vệ | Đức |
| - | Mauro Hämmerle | Tiền đạo | Áo |
| - | Lorenz Rachinger | Hậu vệ | Đức |
| - | Timo Nagel | Thủ môn | Đức |
| - | N. Motowilczuk | Tiền đạo | Đức |
| 18 | Alexis Claude-Maurice | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Robert Gumny | Hậu vệ | Ba Lan |
| 22 | Juan Cabrera | Tiền vệ | Uruguay |
| 25 | Daniel Klein | Thủ môn | Đức |
| 29 | Masaya Okugawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 34 | Chrislain Matsima | Hậu vệ | Pháp |
| 41 | Daniel Katić | Hậu vệ | Croatia |
| 41 | Felix Meiser | Hậu vệ | Đức |
| 42 | Mahmut Kücüksahin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ | Đức |
| 46 | Daniel Hausmann | Tiền đạo | Đức |
| 47 | David Deger | Tiền vệ | Đức |