Auchinleck Talbot
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Auchinleck Talbot đang xếp thứ 6 trên tổng 33 đội, với 22 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Auchinleck Talbot tấn công, phòng ngự ra sao?
Auchinleck Talbot ghi 35 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +23.
Thành tích mùa 18/19 của Auchinleck Talbot
Không nhiều đội ghi bàn đều như Auchinleck Talbot. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận.
Auchinleck Talbot trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Auchinleck Talbot 5 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Auchinleck Talbot qua những vòng vừa qua
Gần đây Auchinleck Talbot thắng Cumnock Juniors 4-0 trên sân nhà và thua Kilwinning Rangers 0-3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 8 bàn. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Vị trí Auchinleck Talbot so với phần còn lại của bảng
Auchinleck Talbot và Linlithgow Rose đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Largs Thistle đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng Kilwinning Rangers đang hơn 5 điểm.
Auchinleck Talbot là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Auchinleck Talbot, đội bóng Scotland, là Beechwood Park. Beechwood Park đón được 4.000 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Auchinleck Talbot
Auchinleck Talbot sẽ làm khách của Beith vào lúc 21h00 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Beith có 2 hoà, 3 thua. Beith hiện đứng thứ 26 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | B. Ethan | Tiền đạo | |
| - | M. Capaldi | Tiền vệ | |
| - | Clocherty | Hậu vệ | |
| 3 | S. Schoneville | Hậu vệ | |
| 8 | A. Sime | Tiền vệ | |
| 9 | C. Boyd | Tiền đạo | |
| 10 | E. Thomson | Hậu vệ | |
| 11 | L. Gillies | Hậu vệ | |
| 12 | L. Main | Tiền vệ | |
| 14 | R. Clark | Tiền vệ | |
| 17 | Lewis Latona | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | T. Gebrial Abed | Hậu vệ | |
| 19 | Ollie Ecrepont | Thủ môn | |
| 21 | C. Crooks | Tiền vệ | |
| 23 | N. McPherson | Hậu vệ | |
| 24 | K. McAvoy | Tiền đạo | |
| 36 | Jay Gillies | Hậu vệ | Scotland |