Aubstadt
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Aubstadt đang xếp thứ 18 trên tổng 19 đội, với 9 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Aubstadt
Ba trận gần nhất của Aubstadt: hoà Landsberg 2-2, thua Memmingen 0-1 và thua Augsburg II 0-3. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới. Mạch không thắng hiện kéo dài 6 trận.
Aubstadt trên bảng xếp hạng
Aubstadt trải qua mạch không thắng 6 trận và rơi xuống thứ 18. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Aubstadt
Aubstadt kém Ansbach ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Landsberg. Ngôi đầu của Buchbach còn xa 19 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Aubstadt
Aubstadt ghi 13 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,9 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Aubstadt
Sân nhà của Aubstadt, đội bóng Đức, là NGN-Arena. Đội thường được gọi ngắn là AUB. Khán đài NGN-Arena có 3.000 chỗ ngồi.
Aubstadt tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Aubstadt dừng ở 22 sau 12 trận. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
Đối thủ kế tiếp của Aubstadt
Illertissen là đối thủ kế tiếp của Aubstadt, trận sân nhà bắt đầu lúc 23h30 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam. Illertissen hiện đứng thứ 7 với 19 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Illertissen là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Fischer | Tiền vệ | |
| - | S. Behr | Tiền vệ | |
| - | P. Moll | Tiền đạo | |
| - | M. Nickel | Tiền đạo | |
| - | Simon Hoffmann | Thủ môn | |
| - | Georgiy Nachkebia | Tiền đạo | |
| - | Tim Huttl | Hậu vệ | |
| 5 | F. Helmer | Tiền đạo | |
| 6 | N. Schmidt | Tiền vệ | |
| 7 | Severo Sturm | Tiền vệ | Đức |
| 10 | I. Feser | Tiền vệ | |
| 13 | Jacob Engel | Hậu vệ | Đức |
| 15 | T. Pitter | Tiền vệ | |
| 18 | Marvin Weiss | Tiền vệ | |
| 32 | M. Stahl | Tiền vệ | |
| 33 | Joshua Endres | Tiền đạo | Đức |