Aubervilliers
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3: Paris Île-de-France
Aubervilliers đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 44 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 8
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Aubervilliers
Hàng công Aubervilliers đứng thứ 8 với 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Aubervilliers trên bảng xếp hạng
Aubervilliers giữ vị trí thứ 2 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 12 thắng, 9 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Aubervilliers
Gần đây Aubervilliers thua Sainte Geneviève 1-4 trên sân khách và hoà Havre Caucriauville 0-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Aubervilliers mạnh hơn ở sân nào?
Aubervilliers nhận 9 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 14 bàn.
Hồ sơ đội bóng Aubervilliers
Sân nhà của Aubervilliers, đội bóng Pháp, là Stade André Karman. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là AUB. Sức chứa của Stade André Karman là 2.500 chỗ.
Aubervilliers đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Aubervilliers nằm giữa Racing Colombes 92 và Bastia II.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bradley Meledje | Tiền đạo | Pháp |
| - | Kévin Miriezolo | Hậu vệ | Pháp |
| - | Nouha Camara | Tiền vệ | Pháp |
| - | Hedi Ben Boudaoud | Tiền vệ | Pháp |
| - | Elvis Kuyema | Tiền vệ | Pháp |
| - | Jonhley Chéry | Tiền đạo | Haiti |
| - | Marc-Evy Ousseni | Tiền đạo | Pháp |
| - | Dann Banzuzi | Hậu vệ | Pháp |
| - | Demba Konte | Tiền vệ | Pháp |
| - | Yanis Bouaddi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Bilal Harragui | Tiền đạo | Pháp |
| - | Sindou Diomande | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| - | Alane Dorol | Tiền vệ | Pháp |
| - | Amadou Sylla | Tiền đạo | Pháp |
| - | N'Drin Edan | Thủ môn | Bờ Biển Ngà |
| - | Boubacare Camara | Thủ môn | Pháp |
| - | Alpha Kaba | Tiền đạo | Pháp |
| - | Enzo Youcef | Tiền đạo | Pháp |
| - | Sékou Doucouré-Tandiang | Tiền vệ | Pháp |
| - | Bandiougou Dabo | Tiền vệ | Pháp |
| - | Al Aid | Tiền vệ | Pháp |
| - | Prosper Joao Claudio | Hậu vệ | Pháp |
| - | Fares Zitouni | Tiền vệ | Pháp |
| - | Samir Saïb | Tiền vệ | Pháp |
| - | Sponky Mbiagnin | Tiền vệ | Pháp |
| - | Noah Katumbere | Tiền đạo | Pháp |
| - | Moussa Sabaly | Tiền đạo | Pháp |
| - | Fousseny Diabaté | Tiền đạo | Pháp |
| - | Samuel Baguidy | Hậu vệ | Pháp |
| - | Ladji Sissoko | Hậu vệ | Pháp |
| - | Mohamed Ndiaye | Thủ môn | Pháp |
| 4 | Jordy Kaloukadilandi | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Julien Carre | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Wilfried Zahibo | Tiền vệ | Cộng hòa Trung Phi |
| 23 | Kévin Badeau | Hậu vệ | Pháp |