Aubagne
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Aubagne đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aubagne trên bảng xếp hạng
Sau 9 vòng, Aubagne mới gom được 7 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 6 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Aubagne
Aubagne đang hơn Bourg-en-bresse 01 2 điểm. Đội đầu bảng La Roche VF đang hơn 14 điểm. Phía trên là Valenciennes, cách 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Aubagne
Trận gần nhất, Aubagne thua La Roche VF 1-3 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khác biệt sân bãi của Aubagne
Thành tích hai sân của Aubagne là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn.
Aubagne là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Aubagne, đội bóng Pháp, là Stade de Lattre de Tassigny. Stade de Lattre de Tassigny đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Aubagne
Số bàn thua của Aubagne dừng ở 12 sau 9 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 17 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10.
Aubagne gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Aubagne tiếp Le Puy Foot trên sân Stade de Lattre de Tassigny lúc 19h45 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Le Puy Foot là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Le Puy Foot bước vào trận khi đứng thứ 8 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Issiaka Touré | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Aymen Sadi | Hậu vệ | |
| 4 | R. Valme | Hậu vệ | |
| 5 | Rayane Doucouré | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Adem Tafni | Tiền đạo | Pháp |
| 7 | Sabri Hattab | Tiền vệ | Algeria |
| 7 | P. Berrehail | Tiền vệ | |
| 9 | Y. Zemoura | Tiền vệ | |
| 10 | Karim Cissé | Tiền vệ | Guinea |
| 11 | B. Tafni | Tiền đạo | |
| 16 | T. Moreira | Thủ môn | |
| 17 | Jérémie Porsan-Clemente | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | Adam Oudjani | Tiền vệ | Algeria |
| 19 | Brahima Doukansy | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Anisse Bellebrahim | Hậu vệ | Pháp |
| 21 | M. Ahamadi | Tiền vệ | |
| 22 | Walid Bouaziz | Tiền vệ | |
| 23 | Ylies Aradj | Hậu vệ | Pháp |
| 24 | S. Ahamada | Tiền vệ | |
| 26 | Mohamed Nehari | Hậu vệ | Pháp |
| 27 | Jebryl Sahraoui | Tiền vệ | Pháp |
| 28 | B. Benosmane | Tiền đạo | |
| 31 | Zaid Seha | Tiền vệ | Pháp |
| 32 | I. Curis | Tiền đạo | |
| 32 | Moustakim Assoumani | Hậu vệ | |
| 33 | N. Parmentier | Tiền vệ | |
| 34 | B. El Kaddouri | Tiền đạo | |
| 37 | Adame Faiz | Tiền vệ | |
| 91 | Ali Ahamada | Thủ môn | Comoros |