Atmosfera
Litva
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Lyga
Atmosfera đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 31 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 7
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Atmosfera
Sân nhà của Atmosfera, đội bóng Litva, là Mažeikių stadionas dirbtinė danga. Mažeikių stadionas dirbtinė danga có 1.000 chỗ ngồi.
Atmosfera đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Atmosfera ở vị trí thứ 9. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 7 hoà và 10 thua.
Phong độ gần đây của Atmosfera
Ba trận gần nhất của Atmosfera: hoà Garliava 0-0, hoà BFA 1-1 và thua Babrungas 2-3. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 9 bàn thua. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Atmosfera mạnh hơn ở sân nào?
Atmosfera nhận 16 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 20 bàn và nhận 17 bàn.
Hàng công và hàng thủ Atmosfera
Cán cân bàn thắng bại của Atmosfera đang là +4. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Khoảng cách của Atmosfera với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Atmosfera nằm giữa Dainava và Jonava. Đội đầu bảng Minija đang hơn 36 điểm.
Trận kế tiếp của Atmosfera
Theo giờ Việt Nam, Atmosfera làm khách của Žalgiris II lúc 23h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Žalgiris II là 4 thắng, 1 thua. Žalgiris II bước vào trận khi đứng thứ 4 với 46 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Juska | Thủ môn | |
| 2 | Arnas Martinkus | Hậu vệ | Litva |
| 5 | D. Petrauskas | Hậu vệ | |
| 7 | T. Horikoshi | Tiền đạo | |
| 8 | K. Kitazawa | Tiền vệ | |
| 9 | Karadas Najulis | Tiền vệ | Litva |
| 10 | Y. Funami | Tiền đạo | |
| 11 | Deividas Gineitis | Hậu vệ | Litva |
| 14 | Egidijus Gritkus | Tiền đạo | Litva |
| 15 | M. Bawa | Hậu vệ | |
| 16 | G. Buinickas | Tiền vệ | |
| 17 | M. Fujiyoshi | Tiền đạo | |
| 19 | K. Seki | Tiền đạo | |
| 20 | Idris Momoh | Tiền đạo | Nigeria |
| 21 | U. Balde | Tiền đạo | |
| 21 | J. Adah | Tiền đạo | |
| 33 | Kenverlon López | Thủ môn | Colombia |
| 66 | M. Stasys | Hậu vệ | |
| 67 | Martynas Vasiliauskas | Tiền vệ | Litva |
| 80 | K. A. Bersta | Tiền vệ |