Atlético Porcuna
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 9
Atlético Porcuna đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Atlético Porcuna
Estadio Municipal San Benito, sân nhà của Atlético Porcuna, chứa được 1.200 chỗ ngồi.
Atlético Porcuna trên bảng xếp hạng
Sau 6 vòng, Atlético Porcuna có 7 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của Atlético Porcuna
Gần đây Atlético Porcuna hoà Motril 1-1 trên sân khách và thua Churriana Vega 2-3. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 15 bàn thua. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Atlético Porcuna mạnh hơn ở sân nào?
Atlético Porcuna nhận 4 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Atlético Porcuna hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Atlético Porcuna nằm giữa Alhaurino và Huétor Vega. Cách biệt với Melilla là 11 điểm.
Hàng công và hàng thủ Atlético Porcuna
Trung bình mỗi trận Atlético Porcuna ghi 1,2 bàn và nhận 2,5 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 17. Đội đang có hiệu số −8.
Lịch thi đấu sắp tới của Atlético Porcuna
Atlético Porcuna sẽ tiếp Melilla vào lúc 22h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Melilla có 5 thắng trong năm trận gần nhất. Melilla bước vào trận khi đứng đầu với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Fran González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Joselillo Castillo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Virgilio | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Dani Garzón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pozo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Juan Rafael Burgos Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mario | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Jesús Sanz Mengíbar | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Juan José Estrella Tellez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Largo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Eduardo Jesús Olea Medina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanse Pegalajar | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Adrián Delgado Martínez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Rovira | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ángel Lara | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Salvador Vera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Omar Aboutarik Moya | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Izan | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Mohamed Niang | Hậu vệ | Senegal |
| - | Alejandro Roncero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Sierra | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Cayuela | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | William Owusu | Tiền đạo | Ghana |
| - | Miguel Molina | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Paquito | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rafael García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Treasure Odunze | Tiền đạo | Nigeria |
| - | Fran Fraile | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Muksin Amadu | Tiền đạo | Ghana |
| 1 | Javi Romero | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 8 | Pablo Mogollón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |