Atlético Mineiro U20
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng U20 Brasileiro, Série B - Grupo A 2026
Atlético Mineiro U20 đang xếp thứ 4 trên tổng 8 đội, với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Atlético Mineiro U20 mùa 18/19
Vị trí thứ 4 đưa Atlético Mineiro U20 vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Khoảng cách của Atlético Mineiro U20 với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Atlético Mineiro U20 nằm giữa Goiás U20 và Novorizontino U20. Cách biệt với Ceará U20 là 6 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Atlético Mineiro U20
Atlético Mineiro U20 đang trải qua mạch thắng 4 trận. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5.
Sức mạnh ghi bàn của Atlético Mineiro U20
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Atlético Mineiro U20 mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Atlético Mineiro U20 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Atlético Mineiro U20 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Atlético Mineiro U20
Estádio das Alterosas, sân nhà của Atlético Mineiro U20, chứa được 6.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Riquelme | Tiền đạo | |
| - | R. Martins | Tiền vệ | |
| - | Joao Pedro | Tiền vệ | |
| - | Pedro Xavier | Hậu vệ | |
| - | Lucas Souza | Hậu vệ | |
| - | Vitor Silva do Nascimento Joao | Tiền đạo | |
| - | J. Henrique | Tiền đạo | |
| 7 | Soares Eric | Tiền vệ | |
| 13 | Julio Vargas | Hậu vệ | |
| 20 | Vitor Reis | Hậu vệ | Brazil |
| 21 | Felipe Ryan | Tiền đạo | |
| 35 | Toledo Igor | Tiền vệ | Brazil |
| 41 | F. Murillo | Tiền vệ | |
| 41 | Mosquito | Tiền đạo | |
| 43 | Lucas Louback | Tiền đạo | |
| 46 | Pedro Cobra | Thủ môn | Brazil |
| 76 | Wanderson | Hậu vệ | |
| 78 | Pedro Fachinetti | Hậu vệ |