Atlético Mansillés
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 8
Atlético Mansillés đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Atlético Mansillés ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Atlético Mansillés dừng ở 3 sau 5 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.
Atlético Mansillés đang đứng thứ mấy?
Ít đội giữ sạch khung thành tốt như Atlético Mansillés. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
Mạch trận hiện thời của Atlético Mansillés
Gần đây Atlético Mansillés thua La Virgen del Camino 0-1 trên sân khách và thắng Mirandés II 1-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Cuộc đua quanh vị trí của Atlético Mansillés
Atlético Mansillés bằng điểm Palencia CF và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Arandina, kém 2 điểm. Ngôi đầu của Burgos Promesas còn xa 4 điểm.
Hồ sơ đội bóng Atlético Mansillés
Atlético Mansillés là một đội bóng Tây Ban Nha. Campo de Fútbol de Mansilla de las Mulas có 1.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Atlético Mansillés
Atlético Mansillés sẽ tiếp Unionistas II vào lúc 21h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Unionistas II có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 17 với 2 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gagik Poghosyan | Tiền vệ | Armenia |
| - | Diego García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Blanco Reyes | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Franin | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jairo Blanco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Guzón | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Asier Fuentes | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Javier Rodríguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Nacho | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego Paniagua | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Casti | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Daniel Cabañeros | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iker Iglesias | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Rodrigo Allende | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Lucas Rodríguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mario Blanco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Florin | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Luis Pacios | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pelayo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carra | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Rubén Celada | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mikel Domínguez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Akpa Orega | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Domínguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Juan Álvarez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Gorostiaga | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ignacio Sáenz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |