Atlético Astorga
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Atlético Astorga đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Atlético Astorga
Sân nhà của Atlético Astorga, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio La Eragudina. Estadio La Eragudina có 2.332 chỗ ngồi.
Vị trí của Atlético Astorga mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Atlético Astorga ở vị trí thứ 13. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Đội có 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Atlético Astorga thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Atlético Astorga thắng Ourense CF 4-0 trên sân nhà và thua Amorebieta 0-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của Atlético Astorga
Atlético Astorga và Marino de Luanco đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Llanera, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của Bergantiños còn xa 8 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Atlético Astorga
Cán cân bàn thắng bại của Atlético Astorga đang là +2. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Atlético Astorga
Trận kế tiếp, Atlético Astorga làm khách của Compostela lúc 22h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Compostela bước vào trận khi đứng thứ 11 với 7 điểm. Compostela có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Llamazares | Thủ môn | |
| 2 | D. Rodriguez | Hậu vệ | |
| 3 | D. Ceinos | Hậu vệ | |
| 4 | J. Lopes | Hậu vệ | |
| 6 | Albertin | Tiền vệ | |
| 7 | S. Fernandez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | A. El Battioui | Tiền đạo | |
| 10 | D. Alvarez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | J. Alvarez | Tiền đạo | |
| 13 | M. Cascajo | Thủ môn | |
| 14 | Guillem Hernandez Camps | Tiền vệ | |
| 14 | M. A. Manso | Hậu vệ | |
| 15 | A. S. Cabral | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Canito | Tiền vệ | |
| 17 | A. Alvarez | Tiền vệ | |
| 18 | J. Jimenez | Hậu vệ | |
| 19 | A. Ribeiro | Hậu vệ | |
| 20 | A. Cervero | Tiền đạo | |
| 21 | I. Vales | Tiền đạo | |
| 22 | Sellés | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | M. Sanchez | Tiền đạo | |
| 24 | I. Moustarih | Tiền vệ |