Atlantis
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Atlantis đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 32 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 62
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- +18
Lịch thi đấu sắp tới
Hàng công và hàng thủ Atlantis
Hàng công Atlantis đứng đầu với 3,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +18. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn.
Thành tích mùa 18/19 của Atlantis
Không nhiều đội ghi bàn đều như Atlantis. Đội có 10 thắng, 2 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Khác biệt sân bãi của Atlantis
Thành tích hai sân của Atlantis là 8 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Kết quả các trận gần nhất của Atlantis
Trận gần nhất, Atlantis thắng HPS 4-2 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 15 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Hồ sơ đội bóng Atlantis
Sân nhà của Atlantis, đội bóng Phần Lan, là Pukinmäki liikuntapuisto. Pukinmäki liikuntapuisto có 2.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là ATL.
Atlantis đang bám đuổi những ai?
Atlantis đang hơn HIFK Helsinki 5 điểm. Ngôi đầu của Kiffen còn xa 7 điểm. Muốn vượt PEPO, đội cần bù 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | O. Karttunen | Tiền đạo | |
| 3 | P. Riikonen | Tiền đạo | |
| 5 | V. Sevcenco | Hậu vệ | |
| 7 | Konan Kouakou | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 9 | C. Ibekwe | Tiền vệ | |
| 10 | M. Bekhedda | Tiền vệ | |
| 15 | D. Sydorenko | Hậu vệ | |
| 16 | Carlos Luht | Hậu vệ | Phần Lan |
| 18 | R. Temitope | Tiền đạo | |
| 19 | A. Yakoub | Hậu vệ | |
| 20 | Samuel Salau | Tiền vệ | Nigeria |
| 21 | S. Eshroukh-Maharzah | Hậu vệ | |
| 22 | A. Munoz | Tiền đạo | |
| 23 | V. Prylyopa | Tiền đạo | |
| 24 | David Nworah | Tiền vệ | Nigeria |
| 25 | Arashdeep Singh | Tiền đạo | Phần Lan |
| 26 | A. Boulakhras | Tiền vệ | |
| 27 | F. Nyemb | Tiền đạo | |
| 28 | Pedro Sirola Harati | Hậu vệ | |
| 31 | R. Koivuharju | Tiền vệ | |
| 33 | S. Hirvonen | Tiền đạo | |
| 35 | G. Tabetando | Tiền đạo | |
| 37 | J. Landu | Tiền vệ | |
| 43 | Antonio Hoxhaj | Tiền đạo | Phần Lan |
| 45 | Abdirisaq Hussein | Hậu vệ | Phần Lan |
| 45 | Liiban Hussein | Tiền vệ | |
| 69 | L. Tammi | Thủ môn | |
| 88 | A. A. El Safa | Tiền đạo | |
| 91 | A. Abdulai | Thủ môn | |
| 94 | Chidera Ajunwoko | Hậu vệ | Phần Lan |
| 99 | R. Manadir | Thủ môn |