Athlone Town
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division
Athlone Town đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 48 điểm sau 35 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 9
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- 0
Kết quả gần đây
Giới thiệu Athlone Town
Athlone Town Stadium, sân nhà của Athlone Town, chứa được 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ATH.
Thành tích mùa 18/19 của Athlone Town
Sau 35 vòng, Athlone Town có 48 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 9 hoà và 13 thua.
Athlone Town qua những vòng vừa qua
Athlone Town khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Treaty United 1-2, thắng Cork City 2-1 và hoà Cobh Ramblers 3-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Athlone Town trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Athlone Town 9 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 25 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 25 bàn và nhận 17 bàn.
Athlone Town tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 42 lần trước Athlone Town mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Cuộc đua quanh vị trí của Athlone Town
Trên bảng xếp hạng, Athlone Town nằm giữa Cobh Ramblers và Wexford. Ngôi đầu của Cork City còn xa 26 điểm.
Athlone Town gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Athlone Town làm khách của Longford Town lúc 01h45 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 49 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Longford Town là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Brendan Clarke | Thủ môn | Ireland |
| 2 | Reece Webb | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | Kyle O'Connor | Tiền vệ | Ireland |
| 4 | Oisin Hand | Hậu vệ | Ireland |
| 5 | Evan O'Connor | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | A. Moloney | Tiền vệ | |
| 7 | Dylan Connolly | Hậu vệ | Ireland |
| 7 | Derin Adewale | Hậu vệ | Ireland |
| 8 | Aaron Connolly | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Patrick Ferry | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | R. Lyons | Tiền vệ | |
| 11 | Brian McManus | Tiền vệ | Ireland |
| 12 | Seán Brennan | Tiền vệ | Ireland |
| 13 | Andrew Trainor | Thủ môn | Ireland |
| 14 | Gradi Lomboto | Tiền đạo | Ireland |
| 16 | Z. Lawless | Tiền đạo | |
| 17 | C. Quinn | Tiền vệ | |
| 18 | Peter Grogan | Tiền đạo | Ireland |
| 19 | W. Smith | Tiền vệ | |
| 22 | M. Scally | Tiền vệ | |
| 23 | Thomas Considine | Hậu vệ | Ireland |
| 24 | C. Cleary | Tiền vệ | |
| 27 | James Crawford | Hậu vệ | Ireland |
| 28 | A. Sheerin | Tiền vệ | |
| 29 | J. Kehir | Hậu vệ | |
| 30 | Ciarán Nolan | Hậu vệ | Ireland |
| 31 | G. Frunza | Thủ môn | |
| 33 | J. Farnham | Hậu vệ | |
| 35 | Dylan Kavanagh | Tiền vệ | |
| 36 | A. Ayinde | Tiền đạo |