Athletic Club II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Athletic Club II đang xếp thứ 2 trên tổng 21 đội, với 39 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Athletic Club II đang đứng thứ mấy?
Athletic Club II đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 51 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Đội có 15 thắng, 6 hoà và 5 thua.
Vị trí Athletic Club II so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Athletic Club II nằm giữa Racing Santander và Ejea.
Phong độ gần đây của Athletic Club II
Ba trận gần nhất của Athletic Club II: hoà Real Unión 0-0, thua Extremadura 1924 1-3 và thắng Arenas Getxo 3-0. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới.
Số bàn thắng và bàn thua của Athletic Club II
Hàng công Athletic Club II đứng đầu với 1,8 bàn mỗi trận. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Giới thiệu Athletic Club II
Sân nhà của Athletic Club II, đội bóng Tây Ban Nha, là Instalaciones de Lezama Campo 2. Khán đài Instalaciones de Lezama Campo 2 có 2.925 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BIL.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Garcia | Thủ môn | |
| 2 | D. Perez | Hậu vệ | |
| 3 | Lucas Sarasketa | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 4 | Ander Izagirre | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Iker Monreal | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Eñaut Lete | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 7 | Asier Hierro | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 7 | P. Huestamendia | Tiền đạo | |
| 8 | Adrian Perez | Tiền vệ | |
| 11 | A. Conde | Tiền đạo | |
| 13 | Mikel Santos | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Efe Korkut Martin | Tiền vệ | Đức |
| 15 | B. Larrea | Hậu vệ | |
| 16 | S. Sanchez | Tiền vệ | |
| 17 | A. Pecina | Tiền đạo | |
| 18 | D. Belategi | Hậu vệ | |
| 19 | Ibai Sanz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | I. Oyono | Tiền đạo | |
| 20 | T. Vizcay | Tiền đạo | |
| 21 | B. Garcia | Tiền vệ | |
| 21 | B. Garcia | Tiền vệ | |
| 22 | C. Mitogo | Tiền đạo | |
| 23 | J. Sola | Tiền vệ | |
| 27 | E. Gift | Tiền vệ | |
| 27 | M. Lozano | Tiền đạo | |
| 27 | T. Zarandona | Hậu vệ | |
| 28 | Eder García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | I. El Arbaoui | Hậu vệ | |
| 30 | Iker Pagazartundua | Thủ môn | |
| 31 | Johaneko Louis-Jean | Hậu vệ | Pháp |
| 31 | P. Martinez | Hậu vệ | |
| 32 | E. Ellakuria | Tiền vệ | |
| 33 | Aingeru Olabarrieta | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 34 | U. Urzaiz | Tiền đạo |