Atenas
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Atenas đang xếp thứ 18 trên tổng 37 đội, với 23 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -1
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Atenas
Lần ra sân gần đây nhất đưa Atenas tới kết quả thua Fundacion Amigos 0-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Thành tích mùa 18/19 của Atenas
Atenas trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 18. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 5 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Atenas đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Atenas nằm giữa Argentino Monte Maíz và Huracan Las Heras. Cách biệt với Olimpo Bahia Blanca là 8 điểm.
Atenas chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Atenas thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 17 bàn. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 10 bàn.
Hồ sơ đội bóng Atenas
Sân nhà của Atenas, đội bóng Argentina, là Estadio 9 de Julio. Sức chứa của Estadio 9 de Julio là 7.000 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Atenas
Trung bình mỗi trận Atenas ghi 0,8 bàn và nhận 0,8 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
Lịch thi đấu sắp tới của Atenas
Fundacion Amigos là đối thủ kế tiếp của Atenas, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio 9 de Julio. Fundacion Amigos hiện đứng thứ 21 với 21 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Fundacion Amigos là 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Perez | Thủ môn | |
| 2 | Agustín Arcando | Hậu vệ | Argentina |
| 2 | F. Araya | Hậu vệ | |
| 3 | V. Duco | Hậu vệ | |
| 4 | G. Guzman | Hậu vệ | |
| 5 | I. Castro | Tiền vệ | |
| 5 | S. Rins | Tiền vệ | |
| 6 | Mauricio Mansilla | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | Augusto Suarez | Hậu vệ | |
| 7 | Martín Vera | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | M. Rosales | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Alejo Mainero | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | F. Quiroga | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | N. Castro | Tiền đạo | |
| 11 | P. Rivero | Tiền đạo | |
| 12 | Matías Soria | Thủ môn | Argentina |
| 12 | Francisco Herrera | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | Mateo Ledesma | Thủ môn | |
| 13 | T. Pagliaricci | Tiền vệ | |
| 13 | R. Rios | Hậu vệ | |
| 13 | A. Galeazzi | Hậu vệ | |
| 13 | Genaro Lopez | Tiền vệ | |
| 14 | J. Barrera | Tiền vệ | |
| 15 | Mariano Martínez | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Marcos Rivadero | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | Franco Schiavoni | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | E. Gomez | Tiền đạo | |
| 18 | Nicolas Bergalli | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Pablo Oballes | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | F. Perez | Tiền đạo | |
| 20 | D. Haseney | Tiền đạo |