Astrakhan
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Astrakhan đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 20 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Astrakhan
Stadion imeni Kolosova, sân nhà của Astrakhan, chứa được 5.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Astrakhan
Astrakhan đang đứng thứ 11 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 5 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Astrakhan
Trận gần nhất, Astrakhan hoà Kyzyltash 0-0 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 5 bàn.
Astrakhan mạnh hơn ở sân nào?
Astrakhan nhận 17 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 20 bàn.
Astrakhan hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Astrakhan nằm giữa Lugansk và Izberbash. Cách biệt với Sevastopol là 30 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Astrakhan
Trung bình mỗi trận Astrakhan ghi 1,1 bàn và nhận 1,6 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Đội đang có hiệu số −10.
Trận kế tiếp của Astrakhan
Trận kế tiếp, Astrakhan làm khách của Rubin Yalta lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Rubin Yalta bước vào trận khi đứng thứ 4 với 34 điểm. Trong năm trận gần nhất, Rubin Yalta có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Arseni Abzalilov | Hậu vệ | Nga |
| 4 | S. Abzalilov | Hậu vệ | |
| 5 | Arnaud Atti-Bayeba | Tiền vệ | Nga |
| 6 | Bulat Musaev | Hậu vệ | Nga |
| 7 | Mark Polushin | Tiền đạo | Nga |
| 8 | N. Zlobin | Hậu vệ | |
| 9 | I. Predeus | Tiền đạo | |
| 11 | Aleksandr Bolonin | Tiền vệ | Nga |
| 13 | Ilya Levchenkov | Tiền vệ | Nga |
| 15 | D. Sizov | Tiền đạo | |
| 17 | Dmitri Belov | Tiền vệ | Nga |
| 18 | D. Vladimirov | Hậu vệ | |
| 19 | Pacho | Tiền đạo | Nga |
| 25 | F. Galochkin | Hậu vệ | |
| 26 | Valentin Grishin | Thủ môn | Nga |
| 27 | M. Malysh | Tiền vệ | |
| 41 | Igor Maslennikov | Tiền vệ | Nga |
| 52 | Renat Malomusov | Hậu vệ | Nga |
| 68 | D. Prokopjev | Tiền vệ | |
| 71 | A. Krasilnikov | Thủ môn | |
| 77 | Artur Karpov | Tiền vệ | Nga |
| 89 | Danil Shatalov | Tiền vệ | Nga |
| 99 | Danila Zolotorenko | Tiền vệ | Nga |