ASFA-Yennenga
Burkina Faso
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Division
ASFA-Yennenga đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +3
Kết quả gần đây
ASFA-Yennenga ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ ASFA-Yennenga đứng đầu, trung bình nhận 0,5 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Vị trí của ASFA-Yennenga mùa 18/19
Ít đội giữ sạch khung thành tốt như ASFA-Yennenga. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm.
Mạch trận hiện thời của ASFA-Yennenga
Trận gần nhất, ASFA-Yennenga thắng USFA 2-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Cuộc đua quanh vị trí của ASFA-Yennenga
Khoảng cách từ ASFA-Yennenga tới Rahimo ở ngôi đầu là 0 điểm.
Hồ sơ đội bóng ASFA-Yennenga
Stade Dr Issoufou Joseph Conombo, sân nhà của ASFA-Yennenga, chứa được 15.000 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của ASFA-Yennenga
Trận kế tiếp, ASFA-Yennenga tiếp Réal du Faso trên sân Stade du 4 Août lúc 22h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Réal du Faso hiện đứng thứ 13 với 4 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Réal du Faso là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Eric Dondasse | Tiền vệ | |
| 1 | Ganiou Ilboudo Malik Abdoul | Thủ môn | |
| 2 | Ladji Traore | Tiền vệ | |
| 3 | Cheick Cisse | Hậu vệ | |
| 3 | Housseini Kabre | Tiền đạo | |
| 5 | Hamidou Nikiema | Hậu vệ | |
| 6 | Souleymane Guire | Tiền vệ | |
| 7 | Eric Dodasse | Tiền vệ | |
| 8 | A. Toure | Tiền vệ | |
| 9 | Adama Dao Cherif | Tiền đạo | |
| 9 | Tawfiq Ouattara | Tiền đạo | |
| 10 | Aboubacar Traore | Tiền vệ | |
| 11 | J. Wisdom | Tiền đạo | |
| 13 | Mohamed Soumahoro | Hậu vệ | |
| 14 | Donald Kabore | Hậu vệ | |
| 15 | Kevin Malo | Tiền vệ | |
| 16 | Armel Sore | Thủ môn | |
| 17 | Abdoul Kabore | Tiền vệ | |
| 18 | Amir Damiba | Tiền vệ | |
| 19 | Stephane Wilfried | Tiền vệ | |
| 23 | Oscar Ilboudo | Tiền vệ | |
| 24 | Aboubakary Ouedraogo | Tiền đạo | |
| 26 | Marc Logbo Seri Jecco | Tiền vệ | |
| 28 | Herman Ouattara | Tiền vệ | |
| 30 | Dieudonne Traore | Thủ môn |