Asane
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Asane đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 23 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 5
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Asane
Sau 25 vòng, Asane mới gom được 23 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận. Đội có 6 thắng, 5 hoà và 14 thua.
Khoảng cách của Asane với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Asane tới Kongsvinger ở ngôi đầu là 33 điểm. Đội đang giữ 4 điểm lợi thế trước Raufoss.
Phong độ gần đây của Asane
Asane khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Sogndal 2-1, thua Stromsgodset 0-1 và thua Bryne 0-4. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Asane chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Asane thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,9 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,9 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Asane là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Asane, đội bóng Na Uy, là Åsane Arena. Åsane Arena có 3.507 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ASA.
Asane tấn công, phòng ngự ra sao?
Asane ghi 36 bàn và để thủng lưới 54 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −18.
Đối thủ kế tiếp của Asane
Asane sẽ làm khách của Strommen vào lúc 20h00 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Strommen có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Strommen bước vào trận khi đứng thứ 12 với 27 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Selin | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 4 | Hassou Diaby | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Einar Iversen | Tiền vệ | Na Uy |
| 6 | Sebastian Brudvik | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Herman Geelmuyden | Tiền vệ | Na Uy |
| 8 | Jesper Eikrem | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Erik Grønner | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Kristoffer Barmen | Hậu vệ | Na Uy |
| 11 | Leonardo Rossi | Tiền đạo | Ý |
| 12 | I. Reset-Kalland | Thủ môn | |
| 14 | Magnus Haga | Tiền đạo | Na Uy |
| 15 | Filip Oprea | Hậu vệ | Na Uy |
| 16 | S. S. Furnes | Hậu vệ | |
| 17 | Luggenes Furebotn Tobias | Tiền vệ | |
| 18 | Breki Baldursson | Tiền vệ | Iceland |
| 20 | Stian Nygård | Tiền đạo | Na Uy |
| 21 | A. Sundsoy | Tiền vệ | |
| 22 | Dennis Møller Wolfe | Hậu vệ | Na Uy |
| 23 | G. Ramsay | Tiền đạo | |
| 24 | Mathias Klausen | Thủ môn | Na Uy |
| 24 | T. Telle | Tiền vệ | |
| 25 | Malvin Ingebrigtsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 26 | M. Fismen | Tiền đạo | |
| 27 | L. Aaker-Saldanha | Tiền vệ | |
| 30 | Erling Myklebust | Tiền đạo | Na Uy |
| 45 | Sverre Haga | Hậu vệ | Na Uy |
| 51 | J. F. Lie | Tiền đạo | |
| 53 | L. Finnoy | Tiền vệ | |
| 77 | Knut Haga | Hậu vệ | Na Uy |
| 95 | J. Kvammen | Thủ môn |