Arsenal
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Arsenal đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 23 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Arsenal
Arsenal đang trải qua mạch không thắng 13 trận. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Vị trí của Arsenal mùa 18/19
Chuỗi không thắng 13 trận đang đè nặng lên Arsenal. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 8 hoà và 11 thua.
Arsenal đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Arsenal nằm giữa Baranovichi và Bate Borisov. Ngôi đầu của ML Vitebsk còn xa 24 điểm.
Khác biệt sân bãi của Arsenal
Thành tích hai sân của Arsenal là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 11 bàn và nhận 20 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 22 bàn.
Arsenal là đội bóng nước nào?
Arsenal là một đội bóng Belarus. Khán đài Stadyen Haradski có 1.100 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Arsenal
Hàng công Arsenal đứng thứ 11 với 1,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15. Đội đang có hiệu số −18.
Đối thủ kế tiếp của Arsenal
Trận kế tiếp, Arsenal làm khách của Dinamo Minsk lúc 22h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Dinamo Minsk hiện đứng thứ 3 với 46 điểm. Trong năm trận gần nhất, Dinamo Minsk có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Sanko | Thủ môn | Belarus |
| 2 | Egor Bozhko | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | Ramires | Hậu vệ | Brazil |
| 8 | Nikita Kaplenko | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Ilya Vasin | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Sergey Sazonchik | Tiền vệ | Belarus |
| 11 | Dzambolat Tsallagov | Tiền vệ | Nga |
| 13 | Ivan Oreshkevich | Hậu vệ | Belarus |
| 16 | A. Vaschenko | Thủ môn | |
| 18 | D. Volskiy | Tiền vệ | |
| 19 | A. Veretennikov | Tiền vệ | |
| 23 | Denis Polyakov | Hậu vệ | Belarus |
| 26 | Vadim Tkachenko | Tiền vệ | Nga |
| 30 | Artem Soroko | Thủ môn | Belarus |
| 31 | Andrey Zaleskiy | Hậu vệ | Belarus |
| 33 | Valeri Gorbachik | Tiền đạo | Belarus |
| 34 | Daniil Martinovich | Thủ môn | Belarus |
| 41 | Dmitri Lutik | Hậu vệ | Belarus |
| 46 | Vladislav Vasilyev | Hậu vệ | Nga |
| 69 | R. Ermolin | Tiền vệ | |
| 71 | Nikita Krivoruchko | Hậu vệ | Nga |
| 77 | Nikolay Sotnikov | Tiền vệ | Belarus |
| 79 | Khetag Badoev | Tiền vệ | Nga |
| 90 | Dmitri Antilevskiy | Tiền đạo | Belarus |