Argentino Monte Maíz
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Argentino Monte Maíz đang xếp thứ 17 trên tổng 37 đội, với 23 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +4
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Argentino Monte Maíz
Argentino Monte Maíz đang trải qua mạch thắng 4 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 3 bàn thủng lưới. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí của Argentino Monte Maíz mùa 18/19
Argentino Monte Maíz vào guồng với 23 điểm sau 16 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 8 hoà và 3 thua.
Argentino Monte Maíz tấn công, phòng ngự ra sao?
Argentino Monte Maíz ghi 16 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Argentino Monte Maíz chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Argentino Monte Maíz thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 4 bàn. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 15 bàn.
Argentino Monte Maíz đang bám đuổi những ai?
Argentino Monte Maíz và Atenas đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Olimpo Bahia Blanca đang hơn 8 điểm.
Giới thiệu Argentino Monte Maíz
Estadio Modesto Marrone, sân nhà của Argentino Monte Maíz, chứa được 3.500 chỗ ngồi.
Argentino Monte Maíz gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Argentino Monte Maíz về sân nhà tiếp San Martín Mendoza trên sân Estadio Modesto Marrone lúc 00h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). San Martín Mendoza bước vào trận khi đứng thứ 23 với 19 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của San Martín Mendoza là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sebastian Gonzalez | Tiền vệ | |
| 1 | Alexis Bonet | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Hugo Vera Oviedo | Hậu vệ | Paraguay |
| 2 | Iván Amaya | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Matías Barbero | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | P. Hourdebaigt | Hậu vệ | |
| 4 | U. Perrig | Hậu vệ | |
| 5 | Leonardo López | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Facundo Rassol | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | J. Tomadoni | Tiền đạo | |
| 8 | Dante Zona | Tiền vệ | |
| 9 | J. Tejada | Tiền đạo | |
| 9 | G. Crespo | Tiền đạo | |
| 10 | I. Blangetti | Tiền vệ | |
| 11 | G. Sarmiento | Tiền vệ | |
| 12 | Matías Vaccaneo | Thủ môn | Argentina |
| 12 | Andres Bovo | Thủ môn | |
| 13 | B. Priotto | Tiền đạo | |
| 14 | E. Coronas | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | J. Dignani | Tiền vệ | |
| 15 | Dalmiro Lukievicz | Tiền vệ | |
| 16 | Ramiro Lasserre | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | S. Landi | Tiền đạo | |
| 18 | M. Romero | Tiền đạo | |
| 19 | Lucas Rainero | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | S. Gonzalez | Tiền vệ |