Arbroath
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division1
Arbroath đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Arbroath trên bảng xếp hạng
Cuộc chiến trụ hạng đang có Arbroath, đội đứng thứ 8. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Arbroath hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Arbroath nằm giữa Ayr Utd và Morton. Cách biệt với Stenhousemuir là 11 điểm.
Mạch trận hiện thời của Arbroath
Gần đây Arbroath thua Morton 1-2 trên sân nhà và thua Partick 0-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Arbroath
Arbroath ghi 5 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Arbroath
Arbroath lấy Gayfield Park ở Arbroath làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là ARB. Sức chứa của Gayfield Park là 6.600 chỗ.
Arbroath tấn công, phòng ngự ra sao?
Arbroath ghi 7 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là −8.
Arbroath đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Inverness CT là đối thủ kế tiếp của Arbroath, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tulloch Caledonian Stadium. Inverness CT hiện đứng thứ 5 với 13 điểm. Inverness CT có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Calvin Beattie | Tiền vệ | Scotland |
| - | Kyle Magennis | Tiền vệ | Scotland |
| 1 | Aidan McAdams | Thủ môn | Scotland |
| 3 | Colin Hamilton | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Brody Paterson | Tiền vệ | Scotland |
| 4 | Stuart Morrison | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Thomas O'Brien | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Tom Beadling | Tiền vệ | Úc |
| 7 | David Gold | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Ryan Flynn | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Andy Winter | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Gavin Reilly | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Ryan Dow | Tiền vệ | Scotland |
| 12 | Scott Stewart | Hậu vệ | Scotland |
| 14 | Michael McKenna | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | Scott McGill | Tiền vệ | Scotland |
| 16 | Craig Watson | Hậu vệ | Scotland |
| 19 | Cormac Daly | Tiền vệ | Scotland |
| 20 | Rudi Allan Molotnikov | Tiền vệ | Scotland |
| 20 | Scott Constable | Tiền vệ | Scotland |
| 21 | Jordan Pettigrew | Thủ môn | Scotland |
| 22 | Charlie Dewar | Hậu vệ | Anh |
| 23 | Jude Bonnar | Tiền vệ | Scotland |
| 26 | Sean Mackie | Tiền vệ | Scotland |
| 30 | Jacob MacIntyre | Tiền vệ | Scotland |