Arandina
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 8
Arandina đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Arandina
Estadio El Montecillo, sân nhà của Arandina, chứa được 10.000 chỗ ngồi.
Arandina xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Arandina ở vị trí thứ 9. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Arandina
Ba trận gần nhất của Arandina: thua Cristo Atlético 1-3, hoà Turégano 1-1 và thắng Calasanz de Soria 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Arandina
Khoảng cách từ Arandina tới Burgos Promesas ở ngôi đầu là 6 điểm. Almazán bám sát với khoảng cách 1 điểm. Phía trên là Atlético Mansillés, cách 2 điểm.
Arandina chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Arandina thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,7 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn trên sân nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Arandina
Hàng công Arandina đứng thứ 9 với 1,3 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −1.
Trận kế tiếp của Arandina
Theo giờ Việt Nam, Arandina làm khách của Bembibre lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Bembibre có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Bembibre bước vào trận khi đứng thứ 4 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Iván Alonso | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Sanz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Santi Chico | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | John | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Amis García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pedro Dango | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Mohamed Boukili | Thủ môn | Morocco |
| - | Marcos Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Santos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Tijan Marr | Tiền vệ | Gambia |
| - | Pablo Ortiz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Christian Kontchou | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Adrián Hornero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Omar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Víctor Costa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge de Vicente | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Félix Gutiérrez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Asier Domingo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Izan Lecumberri | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 18 | Fernando Albín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Diego Vola | Tiền vệ | Venezuela |
| 19 | Mario Sánchez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 29 | Iñigo San Clemente | Hậu vệ | Colombia |
| 41 | Martín Cascajo | Thủ môn | Tây Ban Nha |