Aral
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Pro League A
Aral đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 55 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +33
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Aral
Trận gần nhất, Aral thắng Pakhtakor II 2-1 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 14 bàn ghi và 4 bàn thủng lưới.
Aral trên bảng xếp hạng
Aral đang có mạch thắng 4 trận và đứng thứ 1. Thành tích mùa 18/19 là 17 thắng, 4 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,5 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Aral
Hàng thủ Aral đứng đầu, trung bình nhận 0,6 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Khác biệt sân bãi của Aral
Thành tích hai sân của Aral là 11 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Ở sân nhà, đội ghi 25 bàn và nhận 3 bàn.
Aral là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Aral, đội bóng Uzbekistan, là Stadion Turon. Sức chứa của Stadion Turon là 9.300 chỗ.
Aral hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Aral đang hơn Shortan 9 điểm.
Aral gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Aral tiếp Jayxun, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Jayxun là 2 thắng, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nizomiddin Ziyovutdinov | Thủ môn | |
| 2 | Bekzod Akhmadzhonov | Hậu vệ | |
| 4 | Javokhir Utamurodov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 4 | Rasul Musaev | Tiền vệ | |
| 5 | M. Krasnov | Tiền đạo | |
| 5 | Salamat Kutybaev | Tiền vệ | |
| 6 | Y. Ibragimov | Tiền vệ | |
| 7 | Damir Nizanov | Tiền vệ | |
| 9 | Izzatulla Kutibaev | Tiền đạo | |
| 11 | B. Arazov | Tiền vệ | |
| 12 | Ruslan Anuarov | Hậu vệ | |
| 15 | Obid Juraboev | Hậu vệ | |
| 17 | Ruslan Kalmagambetov | Tiền đạo | |
| 19 | Norkhon Sheripov | Tiền đạo | |
| 21 | A. Aliev | Tiền vệ | |
| 25 | Shokhdzhakhon Nasimov | Thủ môn | |
| 27 | Zulpikar Kuanishbaev | Tiền vệ | |
| 37 | Mirzabek Daryabaev | Tiền vệ | |
| 44 | Mukhammadali Nomozov | Hậu vệ | |
| 55 | Mukhriddin Rasulov | Hậu vệ |