Aragvi Dusheti
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Pirveli Liga
Aragvi Dusheti đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 35 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 5
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Aragvi Dusheti
Sân nhà của Aragvi Dusheti, đội bóng Georgia, là Tsentraluri Stadioni. Tsentraluri Stadioni đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti đang đứng thứ 7 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 5 hoà và 13 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Phong độ gần đây của Aragvi Dusheti
Lần ra sân gần đây nhất đưa Aragvi Dusheti tới kết quả thua Telavi 1-4. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Aragvi Dusheti chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Aragvi Dusheti thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Aragvi Dusheti đang bám đuổi những ai?
Aragvi Dusheti đang hơn Sioni 2 điểm. Đội đầu bảng Gareji đang hơn 15 điểm.
Aragvi Dusheti tấn công, phòng ngự ra sao?
Aragvi Dusheti ghi 31 bàn và để thủng lưới 41 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm.
Aragvi Dusheti gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Aragvi Dusheti làm khách của Samtredia, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Samtredia có 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 40 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Saba Kurasbediani | Hậu vệ | |
| 1 | G. Vekua | Thủ môn | |
| 2 | D. Kvaratskhelia | Tiền vệ | |
| 3 | Tornike Molashvili | Hậu vệ | Georgia |
| 5 | L. Chokheli | Hậu vệ | |
| 6 | I. Mekhtievi | Tiền vệ | |
| 7 | G. Pipia | Tiền vệ | |
| 8 | N. Akhvlediani | Tiền vệ | |
| 8 | P. Antwi | Tiền vệ | |
| 9 | E. Sadikov | Tiền đạo | |
| 10 | Levan Kobakhidze | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | Shakro Dvalishvili | Tiền đạo | Georgia |
| 12 | G. Kutateladze | Thủ môn | |
| 13 | I. Javakhishvili | Hậu vệ | |
| 14 | Irakli Zaridze | Tiền vệ | Georgia |
| 16 | D. Amoako | Tiền đạo | |
| 17 | G. Janelidze | Tiền vệ | |
| 18 | Tengiz Bregvadze | Tiền vệ | Georgia |
| 19 | J. Sandoval | Tiền đạo | |
| 19 | L. Shautidze | Hậu vệ | |
| 20 | L. Chikvaidze | Hậu vệ | |
| 20 | A. Oppong | Hậu vệ | |
| 21 | N. Mensa | Hậu vệ | |
| 25 | D. Kobalia | Thủ môn | |
| 26 | M. Tuychibaev | Hậu vệ | |
| 26 | S. Suleimani | Tiền đạo | |
| 27 | Baba Nuhu | Tiền đạo | Ghana |
| 30 | T. Bzekalava | Tiền vệ | |
| 33 | G. Odikadze | Thủ môn |