Andratx
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 11
Andratx đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Andratx
Trận gần nhất, Andratx thua Binissalem 2-3 trên sân nhà. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Thành tích mùa 18/19 của Andratx
Andratx trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 14. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Andratx hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Andratx đang hơn Migjorn 2 điểm. Đội đầu bảng Ibiza Islas Pitiusas đang hơn 11 điểm.
Andratx trên sân nhà so với sân khách
Andratx nhận 3 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Andratx
Camp Municipal Sa Plana, sân nhà của Andratx, chứa được 5.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Andratx
Số bàn thua của Andratx dừng ở 9 sau 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 13.
Andratx gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Andratx sang làm khách của Platges Calvià lúc 00h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Platges Calvià hiện đứng thứ 5 với 12 điểm. Platges Calvià có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Javi Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jaume Vidal | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | David Valverde | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Adrià Nicoli | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Xavi Bauzà | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Javier Hermelo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Gálvez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Marc García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Javi Díez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanmi | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Lian Enes | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| - | Christofer Bohmer | Tiền vệ | Đức |
| - | Gerard Ribot | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Noah Gavilán | Thủ môn | |
| - | Tobías Romero | Thủ môn | |
| 1 | Elias Ramírez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 3 | Javier Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Kevin | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Xisco Garí | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Flaqué | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 9 | Miquel Alorda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Ismael | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Antoni Peñafort | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Miquel Jaume | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Alberto Sastre | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 21 | Tomás Giaquinto | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Miquel Llabrés | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Carlos Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 37 | Carlos Sogorb | Hậu vệ | Tây Ban Nha |